CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 52.571 | +171 (+0,33) | 14,06 | 3,27 |
| BHA | 23.284 | +184 (+0,80) | 9,20 | 1,43 |
| BSA | 26.300 | +3.300 (+14,35) | 10,83 | 1,82 |
| CHP | 29.000 | 0 (0,00) | 9,94 | 2,17 |
| DNC | 56.100 | +4.100 (+7,88) | 10,33 | 3,57 |
| DNH | 59.000 | 0 (0,00) | 26,50 | 4,30 |
| DRL | 46.400 | +40 (+0,86) | 8,86 | 3,96 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.415 | -85 (-0,74) | 12,00 | 0,90 |
| GEG | 14.850 | 0 (0,00) | 8,93 | 0,82 |
| GHC | 28.150 | -25 (-0,88) | 7,94 | 1,22 |
| GSM | 29.661 | -339 (-1,13) | 7,43 | 1,50 |
| HJS | 26.600 | -2.300 (-7,96) | 14,14 | 1,77 |
| HNA | 22.800 | +50 (+2,24) | 11,27 | 1,55 |
| HND | 10.824 | +24 (+0,22) | 12,84 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu