CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 43.000 | 0 (0,00) | 11,98 | 2,70 |
| BHA | 22.100 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 20.219 | +619 (+3,16) | 8,32 | 1,40 |
| BTP | 8.330 | -1 (-0,11) | 11,84 | 0,47 |
| CHP | 27.500 | +10 (+0,36) | 9,46 | 2,06 |
| DNC | 50.800 | -200 (-0,39) | 9,17 | 3,17 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.650 | 0 (0,00) | 8,67 | 3,87 |
| DTK | 11.353 | -147 (-1,28) | 11,88 | 0,89 |
| GEG | 13.350 | 0 (0,00) | 8,29 | 0,85 |
| GHC | 26.500 | +20 (+0,76) | 7,48 | 1,15 |
| GSM | 30.057 | -43 (-0,14) | 7,51 | 1,52 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 10.303 | -97 (-0,93) | 15,04 | 0,86 |
| HPD | 16.191 | +91 (+0,57) | 5,40 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu