CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/09/2026 | HPD: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa của Công ty |
| 22/07/2026 | HPD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 08/07/2026 | HPD: Hợp đồng kiểm toán năm 2026 |
| 01/04/2026 | HPD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/03/2026 | HPD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/02/2026 | HPD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/02/2026 | HPD: Mẫu con dấu mới của Công ty cổ phần Thuỷ điện Đăk Đoa |
| 27/01/2026 | HPD: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 20/01/2026 | HPD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 29/10/2025 | HPD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 39.700 | -800 (-1,98) | 11,06 | 2,49 |
| BHA | 20.700 | 0 (0,00) | 8,18 | 1,27 |
| BSA | 20.000 | -200 (-0,99) | 8,23 | 1,38 |
| BTP | 7.280 | +12 (+1,67) | 10,34 | 0,41 |
| CHP | 26.000 | +10 (+0,38) | 8,94 | 1,94 |
| DNC | 0 | -49.500 (-100,00) | 8,94 | 3,09 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 42.400 | 0 (0,00) | 8,23 | 3,67 |
| DTK | 10.600 | +100 (+0,95) | 11,05 | 0,83 |
| GEG | 12.350 | -5 (-0,40) | 7,67 | 0,79 |
| GHC | 24.900 | +10 (+0,40) | 7,03 | 1,08 |
| GSM | 25.125 | +825 (+3,40) | 6,28 | 1,27 |
| HDG | 15.850 | +25 (+1,60) | 8,37 | 0,70 |
| HJS | 26.100 | +1.200 (+4,82) | 13,88 | 1,74 |
| HNA | 22.000 | +90 (+4,26) | 10,88 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu