CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 07/11/2025 | BTP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 03/11/2025 | BTP: CBTT chốt DSCĐ để chi cổ tức năm 2024 bằng tiền mặt |
| 28/08/2025 | BTP: Thông báo thay đổi mẫu dấu |
| 29/07/2025 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
| 17/07/2025 | BTP: Thông báo ký hợp đồng kiểm toán BCTC 2025 |
| 27/06/2025 | BTP: Nghị quyết và Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 20/06/2025 | BTP: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 06/03/2025 | BTP: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 04/03/2025 | BTP: CBTT ngày ĐKCC để thực hiện quyền tham dự ĐHCĐ thường niên năm 2025 |
| 24/01/2025 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 48.366 | -434 (-0,89) | 11,06 | 2,84 |
| BHA | 24.900 | +2.000 (+8,73) | 12,15 | 1,60 |
| BSA | 23.000 | 0 (0,00) | 12,07 | 1,54 |
| BTP | 8.990 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,51 |
| CHP | 29.300 | -30 (-1,01) | 9,43 | 2,37 |
| DNC | 0 | -50.100 (-100,00) | 10,28 | 3,21 |
| DNH | 50.800 | 0 (0,00) | 21,02 | 3,91 |
| DRL | 46.400 | -10 (-0,21) | 9,20 | 4,08 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 0 | -12.000 (-100,00) | 10,76 | 0,94 |
| GEG | 14.850 | -55 (-3,57) | 9,66 | 0,81 |
| GHC | 29.531 | +431 (+1,48) | 7,31 | 1,22 |
| GSM | 30.838 | -62 (-0,20) | 7,26 | 1,51 |
| HJS | 27.700 | +800 (+2,97) | 14,98 | 1,84 |
| HNA | 21.500 | 0 (0,00) | 10,59 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu