CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày cật nhật | Nội dung |
---|---|
28/08/2025 | BTP: Thông báo thay đổi mẫu dấu |
29/07/2025 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
17/07/2025 | BTP: Thông báo ký hợp đồng kiểm toán BCTC 2025 |
27/06/2025 | BTP: Nghị quyết và Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
20/06/2025 | BTP: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
06/03/2025 | BTP: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
04/03/2025 | BTP: CBTT ngày ĐKCC để thực hiện quyền tham dự ĐHCĐ thường niên năm 2025 |
24/01/2025 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2024 |
26/09/2024 | BTP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chi trả cổ tức còn lại năm 2023 bằng tiền |
21/08/2024 | BTP: Đính chính Báo cáo tình hình quản trị công ty 6 tháng đầu năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AVC | 53.766 | -834 (-1,53) | 11,36 | 3,41 |
BHA | 25.100 | 0 (0,00) | 11,40 | 1,82 |
BSA | 23.700 | +100 (+0,42) | 13,31 | 1,66 |
DNC | 54.500 | -500 (-0,91) | 12,27 | 3,97 |
DNH | 41.500 | -7.100 (-14,61) | 16,04 | 3,32 |
DRL | 57.100 | +20 (+0,35) | 11,10 | 4,53 |
DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
DTK | 12.333 | +33 (+0,27) | 10,88 | 0,97 |
GEG | 15.600 | -20 (-1,26) | 12,03 | 0,86 |
GHC | 30.048 | +48 (+0,16) | 7,10 | 1,28 |
GSM | 31.405 | +5 (+0,02) | 7,72 | 1,60 |
HJS | 29.500 | -400 (-1,34) | 18,51 | 2,11 |
HNA | 23.800 | -95 (-3,83) | 13,42 | 1,67 |
HND | 11.886 | +86 (+0,73) | 25,23 | 0,97 |
HPD | 17.400 | 0 (0,00) | 7,17 | 1,23 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu