CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 17/03/2026 | BTP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 12/03/2026 | BTP: CBTT ngày ĐKCC thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ TN 2026 |
| 28/01/2026 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 07/11/2025 | BTP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 03/11/2025 | BTP: CBTT chốt DSCĐ để chi cổ tức năm 2024 bằng tiền mặt |
| 28/08/2025 | BTP: Thông báo thay đổi mẫu dấu |
| 29/07/2025 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
| 17/07/2025 | BTP: Thông báo ký hợp đồng kiểm toán BCTC 2025 |
| 27/06/2025 | BTP: Nghị quyết và Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 20/06/2025 | BTP: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.000 | 0 (0,00) | 13,65 | 3,07 |
| BHA | 23.100 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,42 |
| BSA | 20.922 | +22 (+0,11) | 8,61 | 1,45 |
| BTP | 8.450 | -3 (-0,35) | 12,01 | 0,47 |
| CHP | 28.400 | -15 (-0,52) | 9,77 | 2,12 |
| DNC | 0 | -61.000 (-100,00) | 11,01 | 3,81 |
| DNH | 42.700 | 0 (0,00) | 19,71 | 3,48 |
| DRL | 45.500 | 0 (0,00) | 8,83 | 3,94 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.115 | -85 (-0,76) | 11,68 | 0,87 |
| GEG | 15.850 | -45 (-2,76) | 9,44 | 0,87 |
| GHC | 27.800 | 0 (0,00) | 7,84 | 1,21 |
| GSM | 29.200 | 0 (0,00) | 7,30 | 1,47 |
| HJS | 0 | -27.500 (-100,00) | 14,62 | 1,83 |
| HNA | 22.300 | -10 (-0,44) | 11,02 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu