CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 43.000 | 0 (0,00) | 11,98 | 2,70 |
| BHA | 24.900 | 0 (0,00) | 9,84 | 1,53 |
| BSA | 19.600 | -200 (-1,01) | 8,07 | 1,36 |
| BTP | 8.340 | -1 (-0,11) | 11,85 | 0,47 |
| CHP | 27.950 | 0 (0,00) | 9,61 | 2,09 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 49.000 | -400 (-0,81) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.650 | 0 (0,00) | 8,67 | 3,87 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.941 | -59 (-0,49) | 12,41 | 0,93 |
| GEG | 14.100 | -5 (-0,35) | 8,40 | 0,90 |
| GSM | 30.338 | -262 (-0,86) | 7,58 | 1,53 |
| HJS | 0 | -30.500 (-100,00) | 16,22 | 2,03 |
| HND | 10.617 | +17 (+0,16) | 15,50 | 0,89 |
| HPD | 16.200 | -100 (-0,61) | 5,40 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu