CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2018 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.350 | +350 (+0,71) | 13,75 | 3,10 |
| BHA | 23.100 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,42 |
| BSA | 20.518 | -82 (-0,40) | 8,45 | 1,42 |
| DNC | 0 | -57.000 (-100,00) | 10,29 | 3,56 |
| DNH | 37.100 | 0 (0,00) | 17,13 | 3,03 |
| DRL | 45.750 | +5 (+0,10) | 8,88 | 3,96 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.500 | 0 (0,00) | 11,99 | 0,90 |
| GHC | 27.800 | 0 (0,00) | 7,84 | 1,21 |
| GSM | 29.000 | 0 (0,00) | 7,25 | 1,46 |
| HJS | 0 | -27.900 (-100,00) | 14,83 | 1,86 |
| HND | 10.649 | -51 (-0,48) | 15,55 | 0,89 |
| HPD | 16.272 | -228 (-1,38) | 5,42 | 0,96 |
| ISH | 24.900 | +200 (+0,81) | 13,30 | 1,91 |
| NBP | 7.457 | -243 (-3,16) | 17,97 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu