CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2018 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 46.000 | 0 (0,00) | 12,82 | 2,89 |
| BHA | 22.003 | -1.197 (-5,16) | 9,17 | 1,42 |
| BSA | 20.000 | 0 (0,00) | 8,25 | 1,39 |
| DNC | 50.750 | +650 (+1,30) | 9,05 | 3,13 |
| DNH | 46.000 | 0 (0,00) | 21,23 | 3,75 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.600 | 0 (0,00) | 12,09 | 0,90 |
| GSM | 29.700 | 0 (0,00) | 7,43 | 1,50 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HNA | 21.700 | 0 (0,00) | 10,73 | 1,47 |
| HND | 10.700 | +100 (+0,94) | 15,49 | 0,89 |
| HPD | 16.500 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,97 |
| ISH | 25.027 | +427 (+1,74) | 13,14 | 1,88 |
| NBP | 7.379 | -21 (-0,28) | 17,27 | 0,41 |
| ND2 | 36.000 | +100 (+0,28) | 8,36 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu