CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2019 | FPTS | Không có | 53400 | 53400 | |
| 06/09/2018 | FPTS | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 52.273 | +2.573 (+5,18) | 11,95 | 3,07 |
| BHA | 25.200 | 0 (0,00) | 12,30 | 1,62 |
| BSA | 22.000 | 0 (0,00) | 11,54 | 1,47 |
| BTP | 8.610 | -9 (-1,03) | 10,42 | 0,49 |
| CHP | 28.800 | -10 (-0,34) | 9,27 | 2,33 |
| DNC | 0 | -50.100 (-100,00) | 10,28 | 3,21 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 23,21 | 4,31 |
| DRL | 46.000 | +5 (+0,10) | 9,12 | 4,05 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 12.301 | -99 (-0,80) | 11,20 | 0,98 |
| GEG | 14.850 | -5 (-0,33) | 9,66 | 0,81 |
| GHC | 29.184 | -16 (-0,05) | 7,23 | 1,20 |
| GSM | 30.614 | -86 (-0,28) | 7,21 | 1,50 |
| HJS | 0 | -27.100 (-100,00) | 15,09 | 1,86 |
| HNA | 22.000 | +30 (+1,38) | 10,84 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu