CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2019 | FPTS | Không có | 53400 | 53400 | |
| 06/09/2018 | FPTS | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 45.500 | -500 (-1,09) | 12,68 | 2,85 |
| BHA | 23.300 | 0 (0,00) | 9,21 | 1,43 |
| BSA | 19.807 | +107 (+0,54) | 8,15 | 1,37 |
| BTP | 8.420 | -2 (-0,23) | 11,96 | 0,47 |
| DNC | 50.868 | -5.132 (-9,16) | 9,10 | 3,15 |
| DNH | 46.000 | 0 (0,00) | 21,23 | 3,75 |
| DRL | 45.450 | +25 (+0,55) | 8,82 | 3,94 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.600 | 0 (0,00) | 12,09 | 0,90 |
| GEG | 14.300 | -15 (-1,03) | 8,52 | 0,91 |
| GHC | 26.900 | 0 (0,00) | 7,59 | 1,17 |
| GSM | 29.735 | -65 (-0,22) | 7,43 | 1,50 |
| HJS | 28.953 | -447 (-1,52) | 15,63 | 1,96 |
| HNA | 21.700 | +15 (+0,69) | 10,73 | 1,47 |
| HND | 10.686 | -14 (-0,13) | 15,60 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu