CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2019 | FPTS | Không có | 53400 | 53400 | |
| 06/09/2018 | FPTS | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.000 | 0 (0,00) | 11,70 | 2,63 |
| BHA | 22.100 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 19.877 | -323 (-1,60) | 8,31 | 1,40 |
| DNC | 0 | -50.000 (-100,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.600 | 0 (0,00) | 8,66 | 3,86 |
| DTK | 11.330 | -70 (-0,61) | 11,88 | 0,89 |
| GHC | 26.400 | +15 (+0,57) | 7,41 | 1,14 |
| GSM | 30.200 | +100 (+0,33) | 7,53 | 1,52 |
| HJS | 0 | -28.300 (-100,00) | 15,05 | 1,88 |
| HND | 10.254 | -46 (-0,45) | 15,06 | 0,86 |
| HPD | 16.400 | 0 (0,00) | 5,45 | 0,97 |
| ISH | 25.100 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,92 |
| KHP | 10.050 | 0 (0,00) | 10,70 | 0,87 |
| NBP | 7.500 | 0 (0,00) | 17,50 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu