CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2019 | FPTS | Không có | 53400 | 53400 | |
| 06/09/2018 | FPTS | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.081 | +81 (+0,20) | 11,17 | 2,51 |
| BHA | 20.700 | 0 (0,00) | 8,18 | 1,27 |
| BSA | 19.900 | -100 (-0,50) | 8,19 | 1,38 |
| BTP | 7.230 | +8 (+1,11) | 10,27 | 0,41 |
| CHP | 26.150 | +15 (+0,57) | 9,00 | 1,96 |
| DNC | 0 | -49.500 (-100,00) | 8,94 | 3,09 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 42.200 | -15 (-0,35) | 8,19 | 3,65 |
| DTK | 10.605 | +105 (+1,00) | 11,15 | 0,83 |
| GEG | 12.300 | 0 (0,00) | 7,64 | 0,79 |
| GHC | 24.200 | -20 (-0,81) | 6,83 | 1,05 |
| GSM | 25.100 | 0 (0,00) | 6,28 | 1,27 |
| HDG | 16.050 | 0 (0,00) | 8,48 | 0,71 |
| HJS | 26.866 | +566 (+2,15) | 14,89 | 1,86 |
| HNA | 22.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu