CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 51.450 | +1.950 (+3,94) | 13,76 | 3,20 |
| BHA | 22.857 | +857 (+3,90) | 9,03 | 1,40 |
| BSA | 21.795 | -105 (-0,48) | 8,97 | 1,51 |
| BTP | 8.500 | -1 (-0,11) | 12,46 | 0,48 |
| CHP | 28.900 | +30 (+1,04) | 9,91 | 2,16 |
| DNC | 0 | -60.000 (-100,00) | 10,83 | 3,74 |
| DNH | 52.500 | +6.600 (+14,38) | 23,58 | 3,83 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.366 | +366 (+3,33) | 12,00 | 0,90 |
| GSM | 30.454 | +1.454 (+5,01) | 7,63 | 1,54 |
| HJS | 28.200 | +400 (+1,44) | 14,99 | 1,88 |
| HNA | 22.300 | -20 (-0,88) | 11,02 | 1,51 |
| HND | 10.917 | +117 (+1,08) | 12,95 | 0,90 |
| HPD | 16.020 | -380 (-2,32) | 5,34 | 0,95 |
| ISH | 25.300 | -100 (-0,39) | 13,51 | 1,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu