CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 08/04/2026 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/04/2026 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/04/2026 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/02/2026 | DTK: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/02/2026 | DTK: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/01/2026 | DTK: Thông báo về việc không đáp ứng điều kiện cơ cấu cổ đông của Công ty đại chúng |
| 01/12/2025 | DTK: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 06/11/2025 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/11/2025 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 23/10/2025 | DTK: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.000 | 0 (0,00) | 13,65 | 3,07 |
| BHA | 23.100 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,42 |
| BSA | 20.617 | -283 (-1,35) | 8,49 | 1,43 |
| BTP | 8.440 | +13 (+1,56) | 11,99 | 0,47 |
| DNC | 0 | -57.000 (-100,00) | 10,29 | 3,56 |
| DNH | 37.100 | 0 (0,00) | 17,13 | 3,03 |
| DRL | 45.700 | +20 (+0,43) | 8,87 | 3,96 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.473 | +273 (+2,44) | 11,99 | 0,90 |
| GEG | 15.600 | +60 (+4,00) | 9,30 | 0,86 |
| GSM | 29.000 | 0 (0,00) | 7,25 | 1,46 |
| HJS | 27.883 | +383 (+1,39) | 14,83 | 1,86 |
| HND | 10.727 | +127 (+1,20) | 15,66 | 0,90 |
| HPD | 16.473 | -27 (-0,16) | 5,49 | 0,97 |
| ISH | 24.650 | +550 (+2,28) | 13,17 | 1,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu