CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 50.166 | -334 (-0,66) | 13,50 | 3,14 |
| BHA | 22.277 | -1.023 (-4,39) | 9,21 | 1,43 |
| BSA | 21.289 | -111 (-0,52) | 8,81 | 1,48 |
| BTP | 8.460 | -4 (-0,47) | 12,46 | 0,48 |
| DNC | 54.184 | +1.184 (+2,23) | 9,57 | 3,31 |
| DNH | 50.200 | 0 (0,00) | 22,56 | 3,66 |
| DRL | 45.600 | -15 (-0,32) | 8,74 | 3,91 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.027 | -273 (-2,42) | 11,79 | 0,88 |
| GEG | 16.250 | -10 (-0,61) | 9,83 | 0,90 |
| GHC | 27.900 | -10 (-0,35) | 7,90 | 1,22 |
| GSM | 28.727 | -373 (-1,28) | 7,29 | 1,47 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HNA | 22.400 | -10 (-0,44) | 11,12 | 1,53 |
| HND | 11.679 | +379 (+3,35) | 13,35 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu