CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.500 | +100 (+0,20) | 13,79 | 3,11 |
| BHA | 22.500 | +300 (+1,35) | 8,89 | 1,38 |
| BSA | 20.500 | +100 (+0,49) | 8,44 | 1,42 |
| BTP | 8.400 | +2 (+0,23) | 11,93 | 0,47 |
| CHP | 28.000 | -45 (-1,58) | 9,63 | 2,09 |
| DNC | 57.497 | +3.497 (+6,48) | 10,72 | 3,71 |
| DNH | 37.100 | 0 (0,00) | 17,13 | 3,03 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.409 | +9 (+0,08) | 11,99 | 0,90 |
| GEG | 15.450 | -10 (-0,64) | 9,21 | 0,85 |
| GHC | 27.200 | -25 (-0,91) | 7,67 | 1,18 |
| GSM | 28.700 | -100 (-0,35) | 7,18 | 1,45 |
| HJS | 28.075 | +375 (+1,35) | 14,41 | 1,80 |
| HNA | 22.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 1,49 |
| HND | 10.783 | +183 (+1,73) | 15,74 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu