CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.530 | +430 (+1,07) | 11,29 | 2,54 |
| BHA | 20.700 | 0 (0,00) | 8,18 | 1,27 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,19 | 1,38 |
| BTP | 7.250 | +2 (+0,27) | 10,30 | 0,41 |
| CHP | 25.900 | -25 (-0,95) | 8,91 | 1,94 |
| DNC | 0 | -49.500 (-100,00) | 8,94 | 3,09 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 43.000 | +80 (+1,89) | 8,35 | 3,72 |
| DTK | 0 | -10.700 (-100,00) | 11,15 | 0,83 |
| GEG | 12.350 | +5 (+0,40) | 7,67 | 0,79 |
| GHC | 24.150 | -5 (-0,20) | 6,81 | 1,05 |
| GSM | 24.903 | -197 (-0,78) | 6,23 | 1,26 |
| HDG | 16.100 | +5 (+0,31) | 8,50 | 0,71 |
| HJS | 0 | -28.000 (-100,00) | 14,89 | 1,86 |
| HNA | 21.950 | -5 (-0,22) | 10,85 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu