CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 48.100 | 0 (0,00) | 10,99 | 2,82 |
| BHA | 24.698 | +698 (+2,91) | 11,71 | 1,54 |
| BSA | 22.000 | -1.000 (-4,35) | 12,07 | 1,54 |
| BTP | 8.960 | -3 (-0,33) | 10,84 | 0,51 |
| CHP | 29.300 | 0 (0,00) | 9,43 | 2,37 |
| DNC | 0 | -50.100 (-100,00) | 10,28 | 3,21 |
| DNH | 50.800 | 0 (0,00) | 21,02 | 3,91 |
| DRL | 46.500 | +10 (+0,21) | 9,22 | 4,09 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 0 | -12.000 (-100,00) | 10,76 | 0,94 |
| GEG | 14.850 | 0 (0,00) | 9,66 | 0,81 |
| GHC | 29.188 | +88 (+0,30) | 7,21 | 1,20 |
| GSM | 30.500 | 0 (0,00) | 7,18 | 1,50 |
| HJS | 27.000 | +100 (+0,37) | 15,04 | 1,85 |
| HNA | 21.500 | 0 (0,00) | 10,59 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu