CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.000 | 0 (0,00) | 13,65 | 3,07 |
| BHA | 23.100 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,42 |
| BSA | 20.900 | 0 (0,00) | 8,59 | 1,44 |
| BTP | 8.310 | -4 (-0,47) | 11,86 | 0,47 |
| DNC | 0 | -57.000 (-100,00) | 10,29 | 3,56 |
| DNH | 37.100 | -5.600 (-13,11) | 19,71 | 3,48 |
| DRL | 45.500 | 0 (0,00) | 8,83 | 3,94 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.190 | -10 (-0,09) | 11,68 | 0,87 |
| GEG | 15.000 | -5 (-0,33) | 8,97 | 0,83 |
| GHC | 27.600 | -10 (-0,36) | 7,82 | 1,20 |
| GSM | 29.000 | 0 (0,00) | 7,25 | 1,46 |
| HJS | 25.966 | -1.234 (-4,54) | 14,46 | 1,81 |
| HND | 10.595 | -205 (-1,90) | 15,72 | 0,90 |
| HPD | 16.500 | +200 (+1,23) | 5,43 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu