CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.290 | -210 (-0,52) | 11,22 | 2,53 |
| BHA | 20.700 | 0 (0,00) | 8,18 | 1,27 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,19 | 1,38 |
| BTP | 7.200 | -5 (-0,68) | 10,23 | 0,40 |
| CHP | 26.000 | +10 (+0,38) | 8,94 | 1,94 |
| DNC | 49.000 | -500 (-1,01) | 8,85 | 3,06 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 42.000 | -100 (-2,32) | 8,15 | 3,64 |
| DTK | 10.450 | -250 (-2,34) | 10,74 | 0,80 |
| GEG | 12.350 | 0 (0,00) | 7,67 | 0,79 |
| GHC | 24.500 | +35 (+1,44) | 6,91 | 1,06 |
| GSM | 24.763 | -137 (-0,55) | 6,19 | 1,25 |
| HDG | 16.000 | -10 (-0,62) | 8,45 | 0,70 |
| HJS | 0 | -28.000 (-100,00) | 14,89 | 1,86 |
| HNA | 21.950 | 0 (0,00) | 10,85 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu