CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.000 | 0 (0,00) | 11,14 | 2,51 |
| BHA | 21.500 | +400 (+1,90) | 8,50 | 1,32 |
| BSA | 20.000 | +100 (+0,50) | 8,23 | 1,38 |
| BTP | 7.470 | +6 (+0,80) | 10,61 | 0,42 |
| CHP | 27.700 | 0 (0,00) | 9,53 | 2,07 |
| DNC | 46.000 | -5.000 (-9,80) | 8,31 | 2,87 |
| DNH | 51.000 | 0 (0,00) | 23,54 | 4,16 |
| DRL | 41.200 | -10 (-0,24) | 8,00 | 3,57 |
| DTK | 10.940 | -260 (-2,32) | 11,68 | 0,87 |
| GEG | 12.400 | 0 (0,00) | 7,70 | 0,79 |
| GHC | 23.800 | -5 (-0,20) | 6,72 | 1,03 |
| GSM | 24.400 | 0 (0,00) | 6,10 | 1,23 |
| HJS | 26.900 | +400 (+1,51) | 15,10 | 1,89 |
| HNA | 21.100 | +10 (+0,47) | 10,43 | 1,43 |
| HND | 9.640 | +40 (+0,42) | 14,08 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu