CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/2020 | FPTS | Mua | 37600 | 37600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.355 | +55 (+0,14) | 11,24 | 2,53 |
| BHA | 21.300 | 0 (0,00) | 8,42 | 1,31 |
| BSA | 19.500 | 0 (0,00) | 8,03 | 1,35 |
| BTP | 7.390 | +16 (+2,21) | 10,50 | 0,42 |
| CHP | 26.500 | +20 (+0,76) | 9,12 | 1,98 |
| DNC | 48.500 | -500 (-1,02) | 8,76 | 3,03 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 42.900 | 0 (0,00) | 8,33 | 3,71 |
| DTK | 10.700 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,83 |
| GEG | 11.950 | -15 (-1,23) | 7,42 | 0,76 |
| GHC | 24.200 | +20 (+0,83) | 6,83 | 1,05 |
| GSM | 24.000 | 0 (0,00) | 6,00 | 1,21 |
| HDG | 15.350 | -50 (-3,15) | 8,11 | 0,68 |
| HJS | 27.400 | +2.300 (+9,16) | 14,57 | 1,82 |
| HNA | 21.300 | -20 (-0,93) | 10,53 | 1,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu