CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/2020 | FPTS | Mua | 37600 | 37600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.771 | -2.229 (-4,95) | 11,92 | 2,68 |
| BHA | 22.100 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 19.600 | +100 (+0,51) | 8,07 | 1,36 |
| BTP | 8.300 | -2 (-0,24) | 11,79 | 0,47 |
| CHP | 27.550 | -40 (-1,43) | 9,48 | 2,06 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.600 | +10 (+0,22) | 8,66 | 3,86 |
| DTK | 11.280 | -20 (-0,18) | 11,78 | 0,88 |
| GEG | 13.650 | -20 (-1,44) | 8,13 | 0,87 |
| GHC | 26.200 | 0 (0,00) | 7,39 | 1,14 |
| GSM | 29.775 | -725 (-2,38) | 7,44 | 1,50 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 10.164 | +64 (+0,63) | 14,84 | 0,85 |
| HPD | 16.100 | 0 (0,00) | 5,37 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu