CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.100 | -400 (-0,81) | 13,79 | 3,11 |
| BHA | 22.500 | 0 (0,00) | 8,88 | 1,38 |
| BSA | 20.359 | -141 (-0,69) | 8,43 | 1,42 |
| BTP | 8.400 | 0 (0,00) | 11,93 | 0,47 |
| CHP | 28.200 | -5 (-0,17) | 9,72 | 2,11 |
| DNC | 58.600 | +600 (+1,03) | 10,47 | 3,62 |
| DNH | 42.600 | 0 (0,00) | 19,66 | 3,47 |
| DRL | 45.850 | +30 (+0,65) | 8,84 | 3,94 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.516 | +16 (+0,14) | 11,99 | 0,90 |
| GHC | 27.200 | +20 (+0,74) | 7,62 | 1,17 |
| GSM | 29.571 | +471 (+1,62) | 7,28 | 1,47 |
| HJS | 0 | -28.600 (-100,00) | 15,21 | 1,90 |
| HND | 10.942 | +142 (+1,31) | 15,74 | 0,90 |
| HPD | 16.800 | 0 (0,00) | 5,59 | 0,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu