CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.700 | 0 (0,00) | 13,29 | 3,09 |
| BHA | 23.076 | -24 (-0,10) | 9,12 | 1,42 |
| BSA | 20.930 | +30 (+0,14) | 8,62 | 1,45 |
| DNC | 0 | -60.200 (-100,00) | 10,87 | 3,76 |
| DNH | 42.700 | 0 (0,00) | 19,18 | 3,11 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.195 | -5 (-0,04) | 11,69 | 0,87 |
| GEG | 16.950 | +25 (+1,49) | 10,19 | 0,93 |
| GHC | 27.800 | +10 (+0,36) | 7,84 | 1,21 |
| GSM | 29.000 | -500 (-1,69) | 7,26 | 1,46 |
| HJS | 27.550 | +50 (+0,18) | 14,62 | 1,83 |
| HNA | 22.700 | +20 (+0,88) | 11,22 | 1,54 |
| HND | 11.631 | -69 (-0,59) | 13,80 | 0,96 |
| HPD | 16.288 | +88 (+0,54) | 5,43 | 0,96 |
| ISH | 24.000 | 0 (0,00) | 12,82 | 1,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu