CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.355 | +55 (+0,14) | 11,24 | 2,53 |
| BHA | 21.300 | -200 (-0,93) | 8,42 | 1,31 |
| BSA | 19.500 | -400 (-2,01) | 8,03 | 1,35 |
| BTP | 7.270 | 0 (0,00) | 10,33 | 0,41 |
| CHP | 26.250 | +20 (+0,76) | 9,03 | 1,96 |
| DNC | 0 | -49.000 (-100,00) | 8,85 | 3,06 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 42.300 | -10 (-0,23) | 8,21 | 3,66 |
| DTK | 11.180 | +480 (+4,49) | 11,15 | 0,83 |
| GEG | 12.200 | -15 (-1,21) | 7,58 | 0,78 |
| GHC | 24.250 | -25 (-1,02) | 6,84 | 1,05 |
| GSM | 24.800 | 0 (0,00) | 6,20 | 1,25 |
| HDG | 16.200 | +15 (+0,93) | 8,56 | 0,71 |
| HJS | 25.366 | -2.634 (-9,41) | 14,78 | 1,85 |
| HNA | 21.900 | +10 (+0,45) | 10,83 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu