CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.504 | -1.996 (-3,88) | 13,24 | 3,08 |
| BHA | 23.500 | +600 (+2,62) | 9,28 | 1,44 |
| BSA | 21.558 | -242 (-1,11) | 8,88 | 1,49 |
| BTP | 8.210 | -29 (-3,41) | 12,04 | 0,46 |
| CHP | 29.000 | +10 (+0,34) | 9,94 | 2,17 |
| DNC | 0 | -60.000 (-100,00) | 10,83 | 3,74 |
| DNH | 52.500 | 0 (0,00) | 23,58 | 3,83 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.264 | -236 (-2,05) | 11,90 | 0,89 |
| GEG | 16.500 | +105 (+6,79) | 9,92 | 0,91 |
| GHC | 28.400 | 0 (0,00) | 8,01 | 1,23 |
| GSM | 29.352 | -1.148 (-3,76) | 7,35 | 1,48 |
| HJS | 0 | -28.200 (-100,00) | 14,99 | 1,88 |
| HND | 10.846 | -54 (-0,50) | 12,87 | 0,89 |
| HPD | 16.000 | 0 (0,00) | 5,33 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu