CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 39.600 | 0 (0,00) | 11,03 | 2,48 |
| BHA | 20.700 | +200 (+0,98) | 8,18 | 1,27 |
| BSA | 20.000 | 0 (0,00) | 8,23 | 1,38 |
| BTP | 7.390 | -1 (-0,13) | 10,50 | 0,42 |
| CHP | 26.300 | +65 (+2,53) | 9,05 | 1,97 |
| DNC | 50.000 | 0 (0,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 51.000 | 0 (0,00) | 23,54 | 4,16 |
| DRL | 41.700 | 0 (0,00) | 8,09 | 3,61 |
| DTK | 10.670 | -230 (-2,11) | 11,36 | 0,85 |
| GEG | 12.700 | +5 (+0,39) | 7,89 | 0,81 |
| GHC | 24.000 | +40 (+1,69) | 6,77 | 1,04 |
| GSM | 25.000 | +400 (+1,63) | 6,25 | 1,26 |
| HJS | 26.750 | -50 (-0,19) | 14,09 | 1,76 |
| HNA | 22.300 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,51 |
| HND | 9.450 | +50 (+0,53) | 13,80 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu