CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 39.800 | 0 (0,00) | 11,09 | 2,50 |
| BHA | 21.500 | 0 (0,00) | 8,50 | 1,32 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,19 | 1,38 |
| DNC | 0 | -50.000 (-100,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 44.700 | +5.800 (+14,91) | 20,63 | 3,65 |
| DTK | 11.100 | 0 (0,00) | 11,57 | 0,86 |
| GHC | 24.900 | +60 (+2,46) | 7,03 | 1,08 |
| GSM | 23.000 | -1.900 (-7,63) | 5,75 | 1,16 |
| HJS | 28.400 | +2.000 (+7,58) | 15,10 | 1,89 |
| HNA | 21.800 | -160 (-6,83) | 10,78 | 1,48 |
| HND | 9.550 | -50 (-0,52) | 13,94 | 0,80 |
| HPD | 16.303 | +103 (+0,64) | 5,43 | 0,96 |
| ISH | 24.000 | +100 (+0,42) | 12,82 | 1,84 |
| KHP | 9.700 | -5 (-0,51) | 10,64 | 0,84 |
| NBP | 7.322 | +22 (+0,30) | 17,50 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu