CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 46.000 | 0 (0,00) | 12,82 | 2,89 |
| BHA | 22.900 | +900 (+4,09) | 9,05 | 1,40 |
| BSA | 20.000 | 0 (0,00) | 8,23 | 1,38 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 46.000 | 0 (0,00) | 21,23 | 3,75 |
| DRL | 45.100 | -15 (-0,33) | 8,75 | 3,91 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.565 | -35 (-0,30) | 11,99 | 0,90 |
| GEG | 14.300 | -20 (-1,37) | 8,52 | 0,91 |
| GSM | 29.631 | -69 (-0,23) | 7,41 | 1,50 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 10.695 | -5 (-0,05) | 15,62 | 0,89 |
| HPD | 16.369 | -131 (-0,79) | 5,46 | 0,97 |
| ISH | 28.700 | +3.700 (+14,80) | 15,33 | 2,20 |
| NBP | 7.505 | +5 (+0,07) | 17,74 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu