CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.500 | +1.100 (+2,66) | 11,84 | 2,67 |
| BHA | 22.000 | 0 (0,00) | 8,69 | 1,35 |
| BSA | 20.200 | 0 (0,00) | 8,32 | 1,40 |
| DNC | 0 | -50.000 (-100,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DTK | 11.132 | -168 (-1,49) | 11,68 | 0,87 |
| GEG | 13.000 | -20 (-1,51) | 8,07 | 0,83 |
| GHC | 25.800 | +10 (+0,38) | 7,28 | 1,12 |
| GSM | 30.300 | -100 (-0,33) | 7,58 | 1,53 |
| HJS | 0 | -28.900 (-100,00) | 15,37 | 1,92 |
| HND | 9.574 | -126 (-1,30) | 13,98 | 0,80 |
| HPD | 16.400 | 0 (0,00) | 5,47 | 0,97 |
| ISH | 25.400 | -200 (-0,78) | 13,57 | 1,95 |
| NBP | 0 | -7.500 (-100,00) | 17,50 | 0,41 |
| ND2 | 35.500 | +1.000 (+2,90) | 8,27 | 1,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu