CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2011 | TSSC | Mua | 34900 | Không có | |
| 01/09/2010 | FLCS | Mua | 44000 | Không có | |
| 01/07/2010 | HBS | Không có | 40000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 35.884 | -416 (-1,15) | 6,45 | 1,50 |
| BDT | 8.600 | 0 (0,00) | 42,10 | 0,60 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.000 | 0 (0,00) | 9,05 | 0,42 |
| BTN | 2.600 | 0 (0,00) | -1,88 | 1,74 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.061 | +61 (+2,03) | 5,43 | 0,32 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| DHA | 48.350 | +95 (+2,00) | 6,36 | 1,47 |
| DXV | 3.580 | 0 (0,00) | 43,53 | 0,36 |
| FCM | 3.180 | +1 (+0,31) | 7,81 | 0,26 |
| GMH | 6.860 | +6 (+0,88) | 6,30 | 0,59 |
| HDA | 6.166 | +66 (+1,08) | 7,51 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu