CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.900 | 0 (0,00) | 26,02 | 0,98 |
| ACE | 38.100 | +1.000 (+2,70) | 6,77 | 1,58 |
| ADP | 22.850 | -5 (-0,21) | 6,89 | 1,99 |
| BDT | 9.158 | -42 (-0,46) | 44,83 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,49 |
| BTN | 2.600 | -100 (-3,70) | -1,88 | 1,74 |
| C32 | 11.950 | +75 (+6,69) | 13,66 | 0,63 |
| CCM | 36.200 | 0 (0,00) | 8,23 | 0,40 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.040 | +40 (+1,33) | 5,46 | 0,33 |
| CHC | 5.800 | 0 (0,00) | 19,47 | 0,46 |
| CRC | 9.350 | 0 (0,00) | 12,66 | 0,73 |
| CVT | 26.600 | -25 (-0,93) | 19,53 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu