CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 34.409 | -691 (-1,97) | 6,11 | 1,42 |
| BDT | 9.800 | +900 (+10,11) | 47,97 | 0,68 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.800 | 0 (0,00) | 10,54 | 0,49 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| DHA | 50.300 | -90 (-1,75) | 6,75 | 1,56 |
| DXV | 3.360 | -9 (-2,60) | 40,85 | 0,34 |
| FCM | 3.090 | +1 (+0,32) | 7,61 | 0,26 |
| GMH | 6.970 | -1 (-0,14) | 6,45 | 0,61 |
| HMR | 9.223 | -377 (-3,93) | 17,00 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu