CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/2011 | VND | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 41.280 | -1.920 (-4,44) | 8,25 | 1,76 |
| BDT | 9.100 | 0 (0,00) | 43,22 | 0,63 |
| BHC | 1.100 | -100 (-8,33) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 17.360 | +360 (+2,12) | 12,03 | 0,44 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,16 | 0,95 |
| C32 | 11.400 | -5 (-0,43) | 8,69 | 0,59 |
| CCM | 33.200 | 0 (0,00) | 3,81 | 0,40 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 2.828 | +28 (+1,00) | 15,80 | 0,32 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 31,77 | 0,45 |
| DHA | 52.800 | +10 (+0,18) | 7,08 | 1,59 |
| DXV | 3.890 | +13 (+3,45) | 47,30 | 0,39 |
| FCM | 3.320 | 0 (0,00) | 8,18 | 0,28 |
| HDA | 6.438 | +438 (+7,30) | 7,36 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu