CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 36.400 | 0 (0,00) | 6,46 | 1,51 |
| ADP | 22.400 | -10 (-0,44) | 6,75 | 1,95 |
| BDT | 8.856 | -144 (-1,60) | 43,35 | 0,62 |
| BHC | 1.000 | 0 (0,00) | -88,83 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.900 | 0 (0,00) | 9,53 | 0,44 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,95 | 1,81 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.150 | +50 (+1,61) | 5,66 | 0,34 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CVT | 28.300 | 0 (0,00) | 20,78 | 1,02 |
| DHA | 49.350 | +130 (+2,70) | 6,62 | 1,53 |
| DXV | 3.880 | 0 (0,00) | 47,18 | 0,39 |
| FCM | 3.260 | -3 (-0,91) | 8,03 | 0,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu