CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.950 | +15 (+1,17) | 26,12 | 0,98 |
| ACE | 35.718 | -1.482 (-3,98) | 6,34 | 1,48 |
| ADP | 23.650 | +15 (+0,63) | 7,13 | 2,06 |
| BCC | 7.200 | +100 (+1,41) | 28,99 | 0,49 |
| BDT | 9.200 | 0 (0,00) | 45,03 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BMP | 161.500 | +350 (+2,21) | 10,76 | 4,59 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 21.900 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,54 |
| BTN | 2.544 | -356 (-12,28) | -1,84 | 1,70 |
| BTS | 5.100 | 0 (0,00) | 19,94 | 0,57 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 6.000 | 0 (0,00) | 20,14 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu