CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2019 | FPTS | Mua | 9500 | 9500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 36.370 | -230 (-0,63) | 6,46 | 1,50 |
| BCC | 7.200 | 0 (0,00) | 29,40 | 0,49 |
| BDT | 9.161 | -39 (-0,42) | 44,84 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BMP | 150.400 | -10 (-0,06) | 10,02 | 4,28 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.384 | +1.884 (+10,77) | 10,32 | 0,48 |
| BTN | 2.600 | 0 (0,00) | -1,88 | 1,74 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.200 | +200 (+6,67) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 5.800 | 0 (0,00) | 19,47 | 0,46 |
| CLH | 22.700 | -200 (-0,87) | 6,60 | 1,35 |
| CRC | 8.770 | -20 (-2,22) | 12,07 | 0,68 |
| DHA | 45.800 | +40 (+0,88) | 6,14 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu