CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2019 | FPTS | Mua | 9500 | 9500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 44.186 | +686 (+1,58) | 8,83 | 1,88 |
| BDT | 9.371 | +71 (+0,76) | 44,51 | 0,65 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 18.000 | 0 (0,00) | 12,47 | 0,46 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.200 | +100 (+3,23) | 17,88 | 0,37 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| CLH | 21.871 | -129 (-0,59) | 6,31 | 1,29 |
| CRC | 8.900 | -32 (-3,47) | 10,94 | 0,75 |
| CVT | 27.350 | 0 (0,00) | 20,08 | 0,98 |
| DHA | 57.000 | -90 (-1,55) | 7,65 | 1,72 |
| DNP | 0 | -19.400 (-100,00) | 18,49 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu