CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2019 | FPTS | Mua | 9500 | 9500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 37.050 | -1.350 (-3,52) | 6,58 | 1,53 |
| BDT | 9.225 | +25 (+0,27) | 45,15 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,49 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,95 | 1,81 |
| C32 | 11.200 | +10 (+0,90) | 12,80 | 0,59 |
| CCM | 36.200 | 0 (0,00) | 8,23 | 0,40 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 2.954 | -46 (-1,53) | 5,31 | 0,32 |
| CHC | 5.800 | -200 (-3,33) | 19,47 | 0,46 |
| DHA | 45.500 | -5 (-0,10) | 6,10 | 1,41 |
| DXV | 3.940 | +12 (+3,14) | 47,91 | 0,40 |
| FCM | 3.220 | -3 (-0,92) | 7,93 | 0,27 |
| GMH | 7.630 | +3 (+0,39) | 7,06 | 0,66 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu