CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2019 | FPTS | Mua | 9500 | 9500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 42.300 | +600 (+1,44) | 8,45 | 1,80 |
| BCC | 7.712 | +12 (+0,16) | 31,85 | 0,53 |
| BDT | 9.257 | -43 (-0,46) | 43,97 | 0,64 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 18.900 | 0 (0,00) | 13,09 | 0,48 |
| BTN | 3.300 | 0 (0,00) | -1,42 | 1,16 |
| BTS | 5.313 | -87 (-1,61) | 21,12 | 0,61 |
| CCM | 40.000 | 0 (0,00) | 4,59 | 0,49 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 17,88 | 0,37 |
| CHC | 5.100 | -500 (-8,93) | 28,93 | 0,41 |
| CLH | 22.300 | +400 (+1,83) | 6,34 | 1,30 |
| DNP | 19.180 | -720 (-3,62) | 18,30 | 0,42 |
| FCM | 3.570 | -1 (-0,27) | 8,79 | 0,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu