CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2019 | FPTS | Mua | 9500 | 9500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 39.700 | +800 (+2,06) | 6,90 | 1,61 |
| ADP | 22.650 | 0 (0,00) | 6,83 | 1,97 |
| BCC | 7.188 | -12 (-0,17) | 29,40 | 0,49 |
| BDT | 9.182 | +182 (+2,02) | 42,66 | 0,62 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.800 | 0 (0,00) | -1,20 | 0,98 |
| BTS | 4.983 | +83 (+1,69) | 19,16 | 0,55 |
| C32 | 11.100 | 0 (0,00) | 8,46 | 0,57 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,28 |
| CGV | 3.200 | -200 (-5,88) | 19,00 | 0,39 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CLH | 21.915 | +515 (+2,41) | 6,17 | 1,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu