CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2019 | FPTS | Mua | 9500 | 9500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 31.589 | -411 (-1,28) | 5,61 | 1,31 |
| BDT | 8.731 | -69 (-0,78) | 42,74 | 0,61 |
| BHC | 800 | -100 (-11,11) | -71,07 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.700 | +2.200 (+14,19) | 9,42 | 0,44 |
| BTN | 2.800 | +300 (+12,00) | -2,03 | 1,88 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.200 | -100 (-3,03) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 7.300 | 0 (0,00) | 24,51 | 0,58 |
| DHA | 51.200 | -250 (-4,65) | 6,87 | 1,58 |
| DXV | 3.200 | 0 (0,00) | 38,91 | 0,32 |
| FCM | 2.920 | +3 (+1,03) | 7,19 | 0,24 |
| GMH | 6.800 | +10 (+1,49) | 6,30 | 0,59 |
| HDA | 6.603 | -97 (-1,45) | 8,25 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu