CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.650 | 0 (0,00) | 25,52 | 0,96 |
| ACE | 36.000 | 0 (0,00) | 6,39 | 1,49 |
| ADP | 22.400 | -5 (-0,22) | 6,75 | 1,95 |
| BCC | 6.815 | +15 (+0,22) | 27,76 | 0,46 |
| BDT | 9.009 | +9 (+0,10) | 44,10 | 0,63 |
| BHC | 1.000 | 0 (0,00) | -88,83 | 0,00 |
| BMP | 133.600 | -150 (-1,11) | 8,90 | 3,80 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 21.000 | 0 (0,00) | 11,18 | 0,52 |
| BTN | 2.503 | -397 (-13,69) | -1,81 | 1,68 |
| BTS | 0 | -5.100 (-100,00) | 19,94 | 0,57 |
| C32 | 15.750 | +100 (+6,77) | 18,00 | 0,83 |
| CCM | 31.700 | 0 (0,00) | 7,21 | 0,35 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.400 | 0 (0,00) | 6,11 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu