CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.850 | -30 (-2,28) | 26,52 | 0,99 |
| ACE | 35.403 | -1.297 (-3,53) | 6,51 | 1,52 |
| ADP | 22.700 | -10 (-0,42) | 7,17 | 2,07 |
| BDT | 9.150 | -50 (-0,54) | 44,79 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 21.000 | 0 (0,00) | 11,18 | 0,52 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.300 | +100 (+3,13) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 6.000 | 0 (0,00) | 20,14 | 0,48 |
| CVT | 26.850 | 0 (0,00) | 19,71 | 0,97 |
| DHA | 47.400 | +5 (+0,10) | 6,35 | 1,47 |
| HT1 | 13.800 | -40 (-2,81) | 19,80 | 1,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu