CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.400 | 0 (0,00) | 25,01 | 0,94 |
| ACE | 36.983 | -17 (-0,05) | 6,57 | 1,53 |
| ADP | 22.800 | -10 (-0,43) | 6,87 | 1,98 |
| BCC | 7.224 | -76 (-1,04) | 29,80 | 0,50 |
| BDT | 9.150 | -50 (-0,54) | 44,79 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BMP | 142.800 | -50 (-0,34) | 9,51 | 4,06 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,49 |
| BTN | 2.900 | +300 (+11,54) | -2,10 | 1,91 |
| BTS | 5.046 | -54 (-1,06) | 19,94 | 0,57 |
| C32 | 10.500 | +20 (+1,94) | 12,00 | 0,55 |
| CCM | 36.200 | 0 (0,00) | 8,23 | 0,40 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu