CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 38.050 | +50 (+0,13) | 6,76 | 1,57 |
| BDT | 9.502 | +2 (+0,02) | 46,51 | 0,66 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.800 | +1.200 (+6,45) | 10,54 | 0,49 |
| BTN | 2.575 | +75 (+3,00) | -1,86 | 1,73 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| CRC | 5.370 | 0 (0,00) | 8,44 | 0,42 |
| DHA | 50.900 | -40 (-0,77) | 6,83 | 1,57 |
| FCM | 3.010 | +2 (+0,66) | 7,41 | 0,25 |
| GMH | 6.970 | 0 (0,00) | 6,45 | 0,61 |
| HT1 | 12.800 | -5 (-0,38) | 17,84 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu