CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 36.810 | -290 (-0,78) | 6,54 | 1,52 |
| BDT | 9.150 | -50 (-0,54) | 44,79 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BMP | 130.400 | -280 (-2,10) | 8,69 | 3,71 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,49 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,95 | 1,78 |
| BTS | 0 | -5.100 (-100,00) | 19,94 | 0,57 |
| C32 | 10.350 | 0 (0,00) | 11,83 | 0,55 |
| CCM | 37.200 | 0 (0,00) | 8,46 | 0,41 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 5.500 | 0 (0,00) | 18,46 | 0,44 |
| DHA | 46.100 | +40 (+0,87) | 6,18 | 1,39 |
| FID | 2.037 | -163 (-7,41) | -3,70 | 0,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu