CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 43.400 | 0 (0,00) | 8,67 | 1,85 |
| BDT | 9.768 | -32 (-0,33) | 121,00 | 0,68 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 17.499 | +1.199 (+7,36) | 12,12 | 0,45 |
| BTN | 2.900 | -100 (-3,33) | -1,25 | 1,02 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 17,32 | 0,35 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| DXV | 4.000 | +9 (+2,30) | -32,68 | 0,41 |
| FCM | 3.650 | -4 (-1,08) | 8,90 | 0,31 |
| GMH | 8.650 | 0 (0,00) | 9,38 | 0,77 |
| HMR | 11.613 | -287 (-2,41) | 13,63 | 0,83 |
| HOM | 4.530 | -370 (-7,55) | -123,87 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu