CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.500 | -15 (-1,18) | 25,21 | 0,95 |
| ACE | 40.956 | -344 (-0,83) | 8,18 | 1,75 |
| ADP | 23.450 | 0 (0,00) | 7,07 | 2,04 |
| BDT | 9.383 | +83 (+0,89) | 44,56 | 0,65 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 151.400 | -570 (-3,62) | 10,34 | 3,94 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 17.100 | -100 (-0,58) | 11,85 | 0,44 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| C32 | 11.700 | -5 (-0,42) | 8,92 | 0,60 |
| CCM | 40.000 | 0 (0,00) | 4,59 | 0,49 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.000 | 0 (0,00) | 16,76 | 0,34 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 31,77 | 0,45 |
| CRC | 9.250 | 0 (0,00) | 11,84 | 0,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu