CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 36.035 | -1.765 (-4,67) | 6,40 | 1,49 |
| ADP | 22.500 | 0 (0,00) | 6,78 | 1,96 |
| BDT | 8.967 | -133 (-1,46) | 43,89 | 0,62 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BMP | 139.400 | +140 (+1,01) | 9,29 | 3,97 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.900 | 0 (0,00) | 9,53 | 0,44 |
| BTN | 2.800 | 0 (0,00) | -2,03 | 1,88 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.066 | -134 (-4,19) | 5,51 | 0,33 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CRC | 8.100 | -18 (-2,17) | 11,43 | 0,63 |
| CVT | 26.050 | -155 (-5,61) | 19,13 | 0,94 |
| DHA | 49.750 | -135 (-2,64) | 6,67 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu