CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 3.840 | +6 (+1,58) | 8,45 | 0,32 |
| ACE | 30.800 | 0 (0,00) | 5,17 | 1,20 |
| ADP | 23.750 | 0 (0,00) | 7,11 | 2,05 |
| BCC | 5.633 | -67 (-1,18) | 22,86 | 0,38 |
| BDT | 7.957 | -43 (-0,54) | 41,61 | 0,59 |
| BHC | 700 | 0 (0,00) | -71,07 | 0,00 |
| BMP | 138.000 | +50 (+0,36) | 9,53 | 4,07 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 15.666 | -1.334 (-7,85) | 9,58 | 0,44 |
| BTN | 2.600 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| BTS | 4.500 | 0 (0,00) | 17,20 | 0,50 |
| C32 | 15.050 | +5 (+0,33) | 17,20 | 0,80 |
| CCM | 30.000 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,39 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu