CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 37.131 | -769 (-2,03) | 6,59 | 1,54 |
| ADP | 22.750 | +15 (+0,66) | 6,86 | 1,98 |
| BDT | 9.200 | 0 (0,00) | 45,03 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,49 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,95 | 1,78 |
| CCM | 37.200 | 0 (0,00) | 8,46 | 0,41 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 5.500 | -100 (-1,79) | 18,46 | 0,44 |
| CVT | 25.450 | 0 (0,00) | 18,69 | 0,92 |
| DHA | 45.700 | +110 (+2,46) | 6,13 | 1,38 |
| HDA | 7.015 | +515 (+7,92) | 7,39 | 0,49 |
| HMR | 9.884 | -116 (-1,16) | 17,53 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu