CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 4.320 | -11 (-2,48) | 8,71 | 0,33 |
| ACE | 33.466 | -234 (-0,69) | 5,94 | 1,38 |
| ADP | 23.800 | 0 (0,00) | 7,17 | 2,07 |
| BCC | 5.661 | -39 (-0,68) | 23,27 | 0,39 |
| BDT | 8.703 | -197 (-2,21) | 42,60 | 0,61 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BMP | 140.300 | -170 (-1,19) | 9,35 | 3,99 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.800 | 0 (0,00) | 10,54 | 0,49 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| BTS | 4.677 | -23 (-0,49) | 17,99 | 0,52 |
| C32 | 16.900 | 0 (0,00) | 19,31 | 0,89 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.300 | 0 (0,00) | 5,93 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu