CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/03/2026 | CGV: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 11/02/2026 | CGV: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | CGV: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/01/2026 | CGV: Thông báo thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh tại Hà Nội |
| 29/12/2025 | CGV: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 18/11/2025 | CGV: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 04/08/2025 | CGV: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 14/05/2025 | CGV: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 09/05/2025 | CGV: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
| 24/04/2025 | CGV: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 38.855 | -1.445 (-3,59) | 6,90 | 1,61 |
| ADP | 22.650 | -35 (-1,52) | 6,83 | 1,97 |
| BCC | 7.081 | -219 (-3,00) | 29,40 | 0,49 |
| BDT | 8.982 | -218 (-2,37) | 42,66 | 0,62 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.800 | 0 (0,00) | -1,20 | 0,98 |
| BTS | 4.954 | -246 (-4,73) | 19,16 | 0,55 |
| C32 | 11.100 | -10 (-0,89) | 8,46 | 0,57 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,28 |
| CGV | 3.400 | +200 (+6,25) | 19,00 | 0,39 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CVT | 23.850 | -175 (-6,83) | 17,51 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu