CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.350 | -10 (-0,80) | 24,91 | 0,93 |
| ACE | 36.642 | +442 (+1,22) | 6,51 | 1,52 |
| BDT | 9.296 | +96 (+1,04) | 45,50 | 0,65 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 21.000 | 0 (0,00) | 11,18 | 0,52 |
| BTN | 3.000 | 0 (0,00) | -2,17 | 2,01 |
| CCM | 29.920 | -1.980 (-6,21) | 6,80 | 0,33 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.276 | +276 (+9,20) | 5,89 | 0,35 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| DHA | 48.800 | -15 (-0,30) | 6,55 | 1,51 |
| DXV | 3.820 | 0 (0,00) | 46,45 | 0,39 |
| FCM | 3.590 | -3 (-0,82) | 8,84 | 0,30 |
| GMH | 7.500 | 0 (0,00) | 6,94 | 0,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu