CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.500 | +10 (+0,80) | 25,21 | 0,95 |
| ACE | 37.000 | +200 (+0,54) | 6,57 | 1,53 |
| ADP | 23.000 | +10 (+0,43) | 6,93 | 2,00 |
| BDT | 9.154 | +54 (+0,59) | 44,81 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,49 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -2,10 | 1,94 |
| C32 | 10.700 | +20 (+1,90) | 12,23 | 0,57 |
| CCM | 36.200 | 0 (0,00) | 8,23 | 0,40 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.000 | -100 (-3,23) | 5,39 | 0,32 |
| CHC | 5.300 | 0 (0,00) | 17,79 | 0,42 |
| CVT | 26.550 | +25 (+0,95) | 19,49 | 0,96 |
| DHA | 45.500 | -40 (-0,87) | 6,10 | 1,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu