CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 42.766 | +466 (+1,10) | 8,55 | 1,82 |
| BDT | 9.656 | -44 (-0,45) | 119,61 | 0,67 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 174.000 | -100 (-0,57) | 11,89 | 4,52 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 20.400 | +700 (+3,55) | 14,13 | 0,52 |
| BTN | 3.000 | -300 (-9,09) | -1,29 | 1,05 |
| C32 | 10.800 | +10 (+0,93) | 29,82 | 0,29 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.100 | +100 (+3,33) | 17,32 | 0,35 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| CRC | 8.900 | +5 (+0,56) | 12,06 | 0,71 |
| CVT | 27.950 | +35 (+1,26) | 22,36 | 1,00 |
| DHA | 67.800 | +180 (+2,72) | 10,14 | 2,18 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu