CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.650 | -25 (-2,10) | 8,07 | 0,86 |
| HTV | 11.100 | -5 (-0,44) | 9,17 | 0,43 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 50.797 | +697 (+1,39) | 31,27 | 3,15 |
| NOS | 1.100 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,00 |
| PDV | 9.920 | -6 (-0,60) | 8,78 | 0,76 |
| PJT | 9.000 | 0 (0,00) | 10,11 | 0,68 |
| PNP | 21.400 | 0 (0,00) | 8,01 | 1,46 |
| PVT | 24.100 | -55 (-2,23) | 10,91 | 0,99 |
| SFI | 27.850 | -15 (-0,53) | 7,15 | 0,88 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.400 | 0 (0,00) | 9,16 | 0,56 |
| SSG | 8.728 | +428 (+5,16) | 0,72 | 0,39 |
| SWC | 28.800 | +600 (+2,13) | 6,21 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu