CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2016 | BSI | Không có | Không có | Không có | |
| 29/07/2016 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.800 | -100 (-5,26) | 0,25 | 0,00 |
| GSP | 11.750 | +55 (+4,91) | 8,14 | 0,87 |
| HTV | 12.300 | 0 (0,00) | 10,16 | 0,48 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 67.076 | +876 (+1,32) | 41,29 | 4,16 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.990 | +32 (+3,30) | 8,85 | 0,76 |
| PJT | 8.890 | 0 (0,00) | 9,98 | 0,67 |
| PNP | 20.200 | 0 (0,00) | 7,57 | 1,38 |
| PVT | 24.050 | +155 (+6,88) | 10,88 | 0,98 |
| SFI | 28.500 | -50 (-1,72) | 7,32 | 0,90 |
| SGS | 12.716 | +1.016 (+8,68) | 15,32 | 0,57 |
| SHC | 11.800 | 0 (0,00) | 10,39 | 0,63 |
| SSG | 8.605 | +205 (+2,44) | 0,71 | 0,39 |
| SWC | 30.441 | +41 (+0,13) | 6,57 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu