CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2016 | BSI | Không có | Không có | Không có | |
| 29/07/2016 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.000 | -10 (-0,90) | 7,73 | 0,82 |
| HTV | 13.900 | 0 (0,00) | 11,48 | 0,54 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 59.053 | -747 (-1,25) | 36,90 | 3,72 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.000 | -4 (-0,44) | 8,01 | 0,69 |
| PJT | 9.300 | 0 (0,00) | 10,44 | 0,70 |
| PNP | 20.000 | 0 (0,00) | 7,49 | 1,36 |
| PVT | 19.050 | -75 (-3,78) | 9,86 | 0,81 |
| SFI | 28.500 | 0 (0,00) | 7,32 | 0,96 |
| SGS | 13.500 | 0 (0,00) | 15,95 | 0,60 |
| SHC | 12.400 | 0 (0,00) | 6,45 | 0,62 |
| SSG | 7.075 | -25 (-0,35) | 28,10 | 0,68 |
| SWC | 24.166 | -534 (-2,16) | 5,33 | 0,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu