CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|---|---|---|---|---|
04/04/2016 | BVS | Không có | Không có | Không có | |
14/05/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DDM | 1.925 | -75 (-3,75) | 0,25 | 0,00 |
GSP | 11.650 | -5 (-0,42) | 8,10 | 0,87 |
HTV | 13.150 | 0 (0,00) | 11,95 | 0,52 |
ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
MVN | 55.279 | -21 (-0,04) | 43,14 | 3,71 |
NOS | 700 | 0 (0,00) | -0,06 | 0,00 |
PDV | 12.980 | -20 (-0,15) | 4,30 | 0,86 |
PJT | 9.200 | +10 (+1,09) | 15,71 | 0,72 |
PNP | 22.500 | -1.300 (-5,46) | 8,82 | 1,47 |
PVT | 17.950 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,77 |
SFI | 26.400 | +40 (+1,53) | 7,28 | 0,83 |
SGS | 17.800 | 0 (0,00) | 12,81 | 0,79 |
SHC | 10.700 | 0 (0,00) | 9,42 | 0,57 |
SSG | 8.988 | +88 (+0,99) | 0,74 | 0,41 |
SWC | 31.874 | -1.126 (-3,41) | 7,10 | 1,05 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu