CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2016 | BVS | Không có | Không có | Không có | |
| 14/05/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.922 | +22 (+1,16) | 0,12 | 0,00 |
| GSP | 10.450 | +5 (+0,48) | 9,75 | 0,81 |
| HTV | 12.500 | +45 (+3,73) | 10,22 | 0,49 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 44.707 | -1.493 (-3,23) | 31,10 | 2,88 |
| NOS | 1.023 | +23 (+2,30) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 13.000 | +5 (+0,38) | 17,26 | 0,86 |
| PJT | 9.000 | 0 (0,00) | 13,14 | 0,69 |
| PNP | 21.000 | 0 (0,00) | 8,42 | 1,49 |
| PVT | 18.850 | +25 (+1,34) | 9,02 | 0,80 |
| SFI | 25.500 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,81 |
| SGS | 21.700 | 0 (0,00) | 16,79 | 0,95 |
| SHC | 10.100 | 0 (0,00) | 8,90 | 0,54 |
| SSG | 8.160 | +60 (+0,74) | 0,67 | 0,37 |
| SWC | 30.800 | 0 (0,00) | 6,58 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/11/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu