CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2016 | BVS | Không có | Không có | Không có | |
| 14/05/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.750 | +25 (+2,17) | 8,19 | 0,87 |
| HTV | 10.800 | -30 (-2,70) | 8,92 | 0,42 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 1,88 | 0,00 |
| MVN | 50.065 | +65 (+0,13) | 30,82 | 3,11 |
| NOS | 1.100 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,00 |
| PDV | 10.000 | +20 (+2,04) | 8,86 | 0,76 |
| PJT | 9.000 | 0 (0,00) | 10,11 | 0,68 |
| PNP | 21.400 | 0 (0,00) | 8,01 | 1,46 |
| PVT | 24.800 | +160 (+6,89) | 11,22 | 1,01 |
| SFI | 27.500 | -50 (-1,78) | 7,06 | 0,87 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.400 | 0 (0,00) | 9,16 | 0,56 |
| SSG | 8.522 | -178 (-2,05) | 0,70 | 0,38 |
| SWC | 28.491 | -1.109 (-3,75) | 6,15 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu