CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/08/2026 | PNP: Công bố thông tin về tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa của Công ty |
| 30/07/2026 | PNP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 21/07/2026 | PNP: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 23/06/2026 | PNP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 19/06/2026 | PNP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/05/2026 | PNP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 24/04/2026 | PNP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 21/04/2026 | PNP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 26/03/2026 | PNP: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/01/2026 | PNP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.400 | -100 (-6,67) | 0,19 | 0,00 |
| GSP | 9.860 | +5 (+0,50) | 7,56 | 0,73 |
| HTV | 12.700 | -30 (-2,30) | 10,49 | 0,49 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 69.495 | -1.005 (-1,43) | 42,85 | 4,32 |
| NOS | 700 | 0 (0,00) | -0,07 | 0,00 |
| PDV | 8.300 | 0 (0,00) | 7,35 | 0,63 |
| PJT | 9.250 | 0 (0,00) | 10,39 | 0,70 |
| PNP | 19.700 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,34 |
| PVT | 20.200 | 0 (0,00) | 10,06 | 0,83 |
| SFI | 26.400 | -10 (-0,37) | 6,79 | 0,89 |
| SGS | 13.500 | -200 (-1,46) | 15,95 | 0,60 |
| SHC | 10.200 | 0 (0,00) | 5,30 | 0,51 |
| SSG | 5.812 | +312 (+5,67) | 23,00 | 0,55 |
| SWC | 23.600 | -200 (-0,84) | 5,09 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu