CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/03/2026 | PNP: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/01/2026 | PNP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 27/11/2025 | PNP: Thông báo về việc ký hợp đồng |
| 30/10/2025 | PNP: Thông báo thay đổi mẫu dấu Công ty |
| 10/10/2025 | PNP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 31/07/2025 | PNP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/07/2025 | PNP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 29/07/2025 | PNP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 22/07/2025 | PNP: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 16/06/2025 | PNP: Điều lệ Công ty (sửa đổi bổ sung ngày 12/6/2025) |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 2.000 | +100 (+5,26) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.300 | +25 (+2,26) | 7,70 | 0,82 |
| HTV | 13.050 | 0 (0,00) | 10,78 | 0,51 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 54.123 | +1.523 (+2,90) | 32,46 | 3,27 |
| NOS | 829 | +29 (+3,63) | -0,08 | 0,00 |
| PDV | 9.510 | +17 (+1,82) | 8,27 | 0,71 |
| PJT | 8.500 | 0 (0,00) | 9,55 | 0,64 |
| PNP | 20.200 | 0 (0,00) | 7,56 | 1,38 |
| PVT | 21.750 | +50 (+2,35) | 9,62 | 0,87 |
| SFI | 28.200 | 0 (0,00) | 7,24 | 0,95 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 11.000 | 0 (0,00) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 8.000 | -200 (-2,44) | 32,45 | 0,78 |
| SWC | 25.507 | +7 (+0,03) | 5,50 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu