CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.400 | 0 (0,00) | 0,19 | 0,00 |
| GSP | 9.820 | +2 (+0,20) | 7,52 | 0,73 |
| HTV | 12.550 | 0 (0,00) | 10,37 | 0,49 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 59.954 | +954 (+1,62) | 36,97 | 3,72 |
| NOS | 700 | 0 (0,00) | -0,07 | 0,00 |
| PDV | 8.730 | +13 (+1,51) | 7,73 | 0,67 |
| PJT | 8.750 | -43 (-4,68) | 9,83 | 0,66 |
| PNP | 18.500 | 0 (0,00) | 6,93 | 1,26 |
| PVT | 24.100 | +105 (+4,55) | 12,00 | 0,99 |
| SFI | 26.000 | 0 (0,00) | 6,69 | 0,88 |
| SGS | 12.900 | 0 (0,00) | 15,24 | 0,57 |
| SHC | 11.593 | -7 (-0,06) | 6,03 | 0,58 |
| SSG | 6.000 | +500 (+9,09) | 23,74 | 0,57 |
| SWC | 23.583 | +83 (+0,35) | 5,09 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu