CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/11/2025 | SSG: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 12/08/2025 | CHPG2530: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 21/07/2025 | SSG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 24/06/2025 | SSG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 12/06/2025 | SSG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 29/05/2025 | SSG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/05/2025 | SSG: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 05/05/2025 | SSG: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 22/04/2025 | SSG: Đính chính thông tin giao dịch |
| 03/04/2025 | SSG: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 2.000 | 0 (0,00) | 0,13 | 0,00 |
| GSP | 10.550 | +5 (+0,47) | 9,84 | 0,82 |
| HTV | 12.200 | 0 (0,00) | 9,97 | 0,48 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 45.732 | -68 (-0,15) | 31,81 | 2,94 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.700 | +1 (+0,10) | 15,45 | 0,77 |
| PJT | 9.500 | 0 (0,00) | 13,87 | 0,72 |
| PNP | 22.900 | 0 (0,00) | 9,18 | 1,62 |
| PVT | 19.200 | +40 (+2,12) | 9,19 | 0,81 |
| SFI | 25.000 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,79 |
| SGS | 22.200 | 0 (0,00) | 17,18 | 0,97 |
| SHC | 11.200 | 0 (0,00) | 9,87 | 0,60 |
| SSG | 8.002 | +2 (+0,03) | 0,66 | 0,36 |
| SWC | 33.549 | +1.149 (+3,55) | 7,17 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu