CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/03/2026 | SSG: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/03/2026 | SSG: TB ngày đăng ký cuối cùng chốt quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | SSG: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 27/11/2025 | SSG: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 12/08/2025 | CHPG2530: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 21/07/2025 | SSG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 24/06/2025 | SSG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 12/06/2025 | SSG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 29/05/2025 | SSG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/05/2025 | SSG: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | +100 (+5,56) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.900 | 0 (0,00) | 8,24 | 0,88 |
| HTV | 11.150 | -10 (-0,88) | 9,21 | 0,43 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 50.073 | -227 (-0,45) | 30,83 | 3,11 |
| NOS | 1.056 | +56 (+5,60) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.980 | -17 (-1,67) | 8,84 | 0,76 |
| PJT | 9.000 | 0 (0,00) | 10,11 | 0,68 |
| PNP | 21.400 | 0 (0,00) | 8,01 | 1,46 |
| PVT | 24.650 | -185 (-6,98) | 11,16 | 1,01 |
| SFI | 28.000 | 0 (0,00) | 7,19 | 0,88 |
| SGS | 14.000 | +1.300 (+10,24) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.412 | +212 (+2,08) | 9,17 | 0,56 |
| SSG | 8.332 | -68 (-0,81) | 0,68 | 0,38 |
| SWC | 28.171 | -29 (-0,10) | 6,08 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu