CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.200 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,00 |
| GSP | 10.250 | 0 (0,00) | 7,66 | 0,74 |
| HTV | 12.750 | 0 (0,00) | 9,42 | 0,44 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 66.647 | +5.447 (+8,90) | 40,24 | 4,05 |
| NOS | 600 | 0 (0,00) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.020 | -14 (-1,71) | 7,98 | 0,69 |
| PJT | 9.000 | +40 (+4,65) | 9,78 | 0,66 |
| PNP | 18.100 | -100 (-0,55) | 7,41 | 1,35 |
| PVT | 21.300 | -155 (-6,78) | 11,83 | 0,97 |
| SFI | 25.950 | +145 (+5,91) | 6,56 | 0,86 |
| SGS | 12.500 | 0 (0,00) | 15,35 | 0,58 |
| SHC | 10.500 | -1.800 (-14,63) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 5.250 | +150 (+2,94) | 20,97 | 0,51 |
| SWC | 25.516 | -384 (-1,48) | 5,15 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu