CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.400 | 0 (0,00) | 0,19 | 0,00 |
| GSP | 9.870 | 0 (0,00) | 7,56 | 0,73 |
| HTV | 12.550 | 0 (0,00) | 10,37 | 0,49 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 60.587 | -313 (-0,51) | 37,36 | 3,76 |
| NOS | 600 | 0 (0,00) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.430 | -26 (-2,99) | 7,47 | 0,64 |
| PJT | 9.160 | -3 (-0,32) | 10,29 | 0,69 |
| PNP | 18.500 | 0 (0,00) | 6,93 | 1,26 |
| PVT | 22.600 | -60 (-2,58) | 11,26 | 0,92 |
| SFI | 26.100 | +10 (+0,38) | 6,71 | 0,88 |
| SGS | 12.900 | 0 (0,00) | 15,24 | 0,57 |
| SHC | 11.600 | +600 (+5,45) | 6,03 | 0,58 |
| SSG | 5.300 | 0 (0,00) | 20,97 | 0,51 |
| SWC | 23.500 | 0 (0,00) | 5,07 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu