CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.843 | +143 (+8,41) | 0,12 | 0,00 |
| GSP | 11.150 | -25 (-2,19) | 10,40 | 0,86 |
| HTV | 12.300 | +70 (+6,03) | 10,05 | 0,48 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 78.064 | +4.764 (+6,50) | 54,30 | 5,02 |
| NOS | 933 | -67 (-6,70) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 10.000 | 0 (0,00) | 15,93 | 0,66 |
| PJT | 9.300 | 0 (0,00) | 13,58 | 0,71 |
| PNP | 20.500 | -600 (-2,84) | 8,22 | 1,45 |
| PVT | 20.600 | +10 (+0,48) | 9,86 | 0,87 |
| SFI | 27.500 | +150 (+5,76) | 6,98 | 0,93 |
| SGS | 14.803 | -1.497 (-9,18) | 11,45 | 0,65 |
| SHC | 11.000 | 0 (0,00) | 9,69 | 0,59 |
| SSG | 8.157 | +57 (+0,70) | 0,67 | 0,37 |
| SWC | 33.535 | -65 (-0,19) | 7,16 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu