CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.050 | -10 (-0,89) | 7,70 | 0,82 |
| HTV | 13.050 | -15 (-1,13) | 10,78 | 0,51 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 52.644 | +544 (+1,04) | 32,46 | 3,27 |
| NOS | 800 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
| PDV | 9.340 | +2 (+0,21) | 8,27 | 0,71 |
| PJT | 8.500 | 0 (0,00) | 9,55 | 0,64 |
| PNP | 20.200 | 0 (0,00) | 7,56 | 1,38 |
| PVT | 21.250 | -10 (-0,46) | 9,62 | 0,87 |
| SFI | 28.200 | -10 (-0,35) | 7,24 | 0,95 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 11.000 | 0 (0,00) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 8.200 | 0 (0,00) | 32,45 | 0,78 |
| SWC | 25.481 | -1.219 (-4,57) | 5,50 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu