CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.800 | 0 (0,00) | 0,25 | 0,00 |
| GSP | 11.250 | -10 (-0,88) | 7,84 | 0,83 |
| HTV | 11.850 | +65 (+5,80) | 9,79 | 0,46 |
| ISG | 8.900 | 0 (0,00) | 1,90 | 0,00 |
| MVN | 52.372 | +272 (+0,52) | 32,30 | 3,25 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.450 | -6 (-0,63) | 8,37 | 0,72 |
| PJT | 8.800 | +46 (+5,51) | 9,88 | 0,67 |
| PNP | 20.500 | -2.100 (-9,29) | 7,68 | 1,40 |
| PVT | 21.700 | -30 (-1,36) | 9,83 | 0,89 |
| SFI | 28.650 | +65 (+2,32) | 7,36 | 0,90 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 11.000 | +200 (+1,85) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 8.000 | +100 (+1,27) | 31,66 | 0,76 |
| SWC | 24.672 | +72 (+0,29) | 5,32 | 0,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu