CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.300 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,00 |
| GSP | 10.600 | +30 (+2,91) | 7,66 | 0,74 |
| HTV | 11.850 | -15 (-1,25) | 9,42 | 0,44 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 69.380 | +2.780 (+4,17) | 40,24 | 4,05 |
| NOS | 500 | 0 (0,00) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.610 | +6 (+0,70) | 7,98 | 0,69 |
| PJT | 8.560 | 0 (0,00) | 9,78 | 0,66 |
| PNP | 19.800 | 0 (0,00) | 7,41 | 1,35 |
| PVT | 24.500 | +30 (+1,23) | 11,83 | 0,97 |
| SFI | 25.350 | 0 (0,00) | 6,56 | 0,86 |
| SGS | 13.000 | 0 (0,00) | 15,35 | 0,58 |
| SHC | 13.200 | +1.700 (+14,78) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 5.600 | +500 (+9,80) | 20,97 | 0,51 |
| SWC | 23.900 | 0 (0,00) | 5,15 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu