CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 13/08/2026 | SHC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 22/07/2026 | SHC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 25/05/2026 | SHC: Nghị quyết v/v thay đổi Điều lệ |
| 23/04/2026 | SHC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/04/2026 | SHC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | SHC: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/03/2026 | SHC: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/02/2026 | SHC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/07/2025 | SHC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 14/07/2025 | SHC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.200 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,00 |
| GSP | 10.250 | -5 (-0,48) | 7,66 | 0,74 |
| HTV | 13.150 | 0 (0,00) | 9,42 | 0,44 |
| ISG | 9.000 | +200 (+2,27) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 61.134 | -266 (-0,43) | 40,24 | 4,05 |
| NOS | 563 | +63 (+12,60) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.220 | +2 (+0,24) | 7,98 | 0,69 |
| PJT | 9.000 | -5 (-0,55) | 9,78 | 0,66 |
| PNP | 18.200 | 0 (0,00) | 7,41 | 1,35 |
| PVT | 23.700 | +10 (+0,42) | 11,83 | 0,97 |
| SFI | 26.800 | +170 (+6,77) | 6,56 | 0,86 |
| SGS | 13.000 | 0 (0,00) | 15,35 | 0,58 |
| SHC | 14.400 | 0 (0,00) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 5.800 | 0 (0,00) | 20,97 | 0,51 |
| SWC | 24.150 | -150 (-0,62) | 5,15 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu