CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.200 | +5 (+0,44) | 7,80 | 0,83 |
| HTV | 13.600 | 0 (0,00) | 11,23 | 0,53 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 61.533 | -67 (-0,11) | 37,94 | 3,82 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.130 | -5 (-0,54) | 8,08 | 0,70 |
| PJT | 8.900 | 0 (0,00) | 9,99 | 0,67 |
| PNP | 19.700 | +100 (+0,51) | 7,38 | 1,34 |
| PVT | 22.100 | -20 (-0,89) | 10,01 | 0,90 |
| SFI | 28.500 | +70 (+2,51) | 7,32 | 0,96 |
| SGS | 13.500 | 0 (0,00) | 16,26 | 0,60 |
| SHC | 11.500 | +1.100 (+10,58) | 5,98 | 0,57 |
| SSG | 7.586 | -314 (-3,97) | 30,02 | 0,72 |
| SWC | 24.270 | +70 (+0,29) | 5,24 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu