CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.700 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,00 |
| GSP | 11.400 | -5 (-0,43) | 7,94 | 0,85 |
| HTV | 10.900 | -10 (-0,90) | 9,00 | 0,42 |
| ISG | 8.900 | 0 (0,00) | 1,90 | 0,00 |
| MVN | 51.217 | +517 (+1,02) | 31,28 | 3,15 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.200 | -5 (-0,54) | 8,15 | 0,70 |
| PJT | 8.900 | -49 (-5,21) | 9,99 | 0,67 |
| PNP | 20.200 | 0 (0,00) | 7,56 | 1,38 |
| PVT | 21.850 | -45 (-2,01) | 9,89 | 0,89 |
| SFI | 27.500 | 0 (0,00) | 7,06 | 0,87 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.500 | 0 (0,00) | 5,46 | 0,52 |
| SSG | 8.300 | +100 (+1,22) | 0,67 | 0,37 |
| SWC | 27.251 | -749 (-2,67) | 6,04 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu