CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 2.100 | 0 (0,00) | 0,29 | 0,00 |
| GSP | 11.200 | +20 (+1,81) | 7,80 | 0,83 |
| HTV | 13.900 | 0 (0,00) | 11,48 | 0,54 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 59.511 | -189 (-0,32) | 36,70 | 3,70 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.100 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,69 |
| PJT | 9.450 | 0 (0,00) | 10,61 | 0,72 |
| PNP | 19.600 | 0 (0,00) | 7,34 | 1,34 |
| PVT | 20.300 | +35 (+1,75) | 10,11 | 0,83 |
| SFI | 29.000 | 0 (0,00) | 7,45 | 0,98 |
| SGS | 13.800 | +200 (+1,47) | 16,63 | 0,62 |
| SHC | 12.600 | 0 (0,00) | 6,55 | 0,63 |
| SSG | 7.600 | 0 (0,00) | 30,08 | 0,73 |
| SWC | 24.100 | 0 (0,00) | 5,20 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu