CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | +100 (+5,56) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.900 | 0 (0,00) | 8,24 | 0,88 |
| HTV | 11.150 | -10 (-0,88) | 9,21 | 0,43 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 50.073 | -227 (-0,45) | 30,83 | 3,11 |
| NOS | 1.056 | +56 (+5,60) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.980 | -17 (-1,67) | 8,84 | 0,76 |
| PJT | 9.000 | 0 (0,00) | 10,11 | 0,68 |
| PNP | 21.400 | 0 (0,00) | 8,01 | 1,46 |
| PVT | 24.650 | -185 (-6,98) | 11,16 | 1,01 |
| SFI | 28.000 | 0 (0,00) | 7,19 | 0,88 |
| SGS | 14.000 | +1.300 (+10,24) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.412 | +212 (+2,08) | 9,17 | 0,56 |
| SSG | 8.332 | -68 (-0,81) | 0,68 | 0,38 |
| SWC | 28.171 | -29 (-0,10) | 6,08 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu