CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.300 | +10 (+0,89) | 7,87 | 0,84 |
| HTV | 13.200 | -5 (-0,37) | 10,90 | 0,51 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 59.910 | -90 (-0,15) | 36,94 | 3,72 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.300 | +11 (+1,19) | 8,24 | 0,71 |
| PJT | 9.100 | +19 (+2,13) | 10,22 | 0,69 |
| PNP | 19.700 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,34 |
| PVT | 23.600 | +100 (+4,42) | 10,69 | 0,97 |
| SFI | 28.500 | +50 (+1,78) | 7,32 | 0,96 |
| SGS | 13.100 | 0 (0,00) | 15,78 | 0,59 |
| SHC | 10.500 | 0 (0,00) | 5,46 | 0,52 |
| SSG | 8.000 | -100 (-1,23) | 31,66 | 0,76 |
| SWC | 24.500 | 0 (0,00) | 5,29 | 0,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu