CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 2.000 | 0 (0,00) | 0,13 | 0,00 |
| GSP | 10.500 | +10 (+0,96) | 9,80 | 0,81 |
| HTV | 12.200 | +15 (+1,24) | 9,97 | 0,48 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 45.750 | -50 (-0,11) | 31,82 | 2,94 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.690 | -21 (-2,12) | 15,43 | 0,77 |
| PJT | 9.500 | 0 (0,00) | 13,87 | 0,72 |
| PNP | 22.900 | 0 (0,00) | 9,18 | 1,62 |
| PVT | 18.800 | +40 (+2,17) | 8,99 | 0,79 |
| SFI | 25.000 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,79 |
| SGS | 22.200 | 0 (0,00) | 17,18 | 0,97 |
| SHC | 11.200 | 0 (0,00) | 9,87 | 0,60 |
| SSG | 8.014 | +14 (+0,17) | 0,66 | 0,36 |
| SWC | 32.360 | +760 (+2,41) | 6,91 | 1,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu