CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.800 | 0 (0,00) | 0,25 | 0,00 |
| GSP | 11.100 | 0 (0,00) | 7,73 | 0,82 |
| HTV | 11.200 | 0 (0,00) | 9,25 | 0,43 |
| ISG | 8.900 | 0 (0,00) | 1,90 | 0,00 |
| MVN | 48.500 | -200 (-0,41) | 29,91 | 3,01 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.330 | +8 (+0,86) | 8,26 | 0,71 |
| PJT | 8.340 | 0 (0,00) | 9,37 | 0,63 |
| PNP | 22.600 | +2.100 (+10,24) | 8,46 | 1,54 |
| PVT | 20.900 | +15 (+0,72) | 9,46 | 0,85 |
| SFI | 26.800 | +90 (+3,47) | 6,88 | 0,85 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.000 | -500 (-4,76) | 5,20 | 0,50 |
| SSG | 7.932 | -268 (-3,27) | 31,39 | 0,75 |
| SWC | 24.132 | -468 (-1,90) | 5,21 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu