CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.700 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,00 |
| GSP | 10.550 | +15 (+1,44) | 7,35 | 0,78 |
| HTV | 13.000 | -80 (-5,79) | 10,74 | 0,50 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 51.328 | -1.272 (-2,42) | 31,65 | 3,19 |
| NOS | 1.000 | +100 (+11,11) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 8.480 | -1 (-0,11) | 7,51 | 0,65 |
| PJT | 8.880 | 0 (0,00) | 9,97 | 0,67 |
| PNP | 19.500 | 0 (0,00) | 7,30 | 1,33 |
| PVT | 16.850 | -10 (-0,58) | 8,39 | 0,69 |
| SFI | 27.400 | +140 (+5,38) | 7,04 | 0,93 |
| SGS | 13.500 | 0 (0,00) | 15,95 | 0,60 |
| SHC | 10.600 | -1.800 (-14,52) | 5,51 | 0,53 |
| SSG | 6.837 | +37 (+0,54) | 27,06 | 0,65 |
| SWC | 23.755 | -145 (-0,61) | 5,13 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu