CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.700 | 0 (0,00) | 0,11 | 0,00 |
| GSP | 11.400 | +30 (+2,70) | 10,64 | 0,88 |
| HTV | 11.600 | -30 (-2,52) | 9,48 | 0,45 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 73.299 | +9.499 (+14,89) | 50,98 | 4,71 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 10.000 | -10 (-0,99) | 15,93 | 0,66 |
| PJT | 9.300 | -39 (-4,02) | 13,58 | 0,71 |
| PNP | 21.100 | 0 (0,00) | 8,46 | 1,49 |
| PVT | 20.500 | -40 (-1,91) | 9,81 | 0,87 |
| SFI | 26.000 | 0 (0,00) | 6,60 | 0,88 |
| SGS | 16.300 | 0 (0,00) | 12,61 | 0,71 |
| SHC | 11.000 | 0 (0,00) | 9,69 | 0,59 |
| SSG | 8.071 | +71 (+0,89) | 0,66 | 0,36 |
| SWC | 33.556 | -44 (-0,13) | 7,17 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu