CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.400 | 0 (0,00) | 0,19 | 0,00 |
| GSP | 9.830 | -4 (-0,40) | 7,53 | 0,73 |
| HTV | 12.550 | 0 (0,00) | 10,37 | 0,49 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 60.123 | -477 (-0,79) | 37,07 | 3,73 |
| NOS | 700 | +100 (+16,67) | -0,07 | 0,00 |
| PDV | 8.500 | +7 (+0,83) | 7,53 | 0,65 |
| PJT | 8.800 | -36 (-3,93) | 9,88 | 0,67 |
| PNP | 18.500 | 0 (0,00) | 6,93 | 1,26 |
| PVT | 22.800 | +20 (+0,88) | 11,36 | 0,93 |
| SFI | 26.200 | +10 (+0,38) | 6,74 | 0,89 |
| SGS | 12.900 | 0 (0,00) | 15,24 | 0,57 |
| SHC | 11.600 | 0 (0,00) | 6,03 | 0,58 |
| SSG | 5.533 | +233 (+4,40) | 21,90 | 0,53 |
| SWC | 23.492 | -8 (-0,03) | 5,07 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu