CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.150 | -5 (-0,44) | 7,77 | 0,83 |
| HTV | 13.200 | +65 (+5,17) | 10,90 | 0,51 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 52.058 | -242 (-0,46) | 32,10 | 3,23 |
| NOS | 800 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
| PDV | 9.320 | -1 (-0,10) | 8,25 | 0,71 |
| PJT | 8.500 | -15 (-1,73) | 9,55 | 0,64 |
| PNP | 20.225 | +225 (+1,13) | 7,57 | 1,38 |
| PVT | 21.350 | -50 (-2,28) | 9,67 | 0,87 |
| SFI | 28.300 | +70 (+2,53) | 7,27 | 0,89 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 11.000 | 0 (0,00) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 8.171 | -29 (-0,35) | 32,34 | 0,78 |
| SWC | 26.701 | +1.201 (+4,71) | 5,76 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu