CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.350 | -5 (-0,43) | 7,91 | 0,84 |
| HTV | 11.450 | 0 (0,00) | 9,46 | 0,44 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 1,88 | 0,00 |
| MVN | 47.918 | -1.782 (-3,59) | 29,55 | 2,98 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.150 | -45 (-4,68) | 8,10 | 0,70 |
| PJT | 8.900 | -1 (-0,11) | 9,99 | 0,67 |
| PNP | 20.052 | -348 (-1,71) | 7,51 | 1,37 |
| PVT | 21.250 | -50 (-2,29) | 9,62 | 0,87 |
| SFI | 27.600 | -80 (-2,81) | 7,09 | 0,87 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.500 | 0 (0,00) | 9,25 | 0,56 |
| SSG | 8.500 | 0 (0,00) | 0,70 | 0,38 |
| SWC | 27.776 | -624 (-2,20) | 5,99 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu