CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.900 | +1.000 (+8,40) | 5,52 | 0,70 |
| HMH | 0 | -19.100 (-100,00) | 9,37 | 1,09 |
| MHC | 9.300 | +10 (+1,08) | 2,35 | 0,61 |
| PCT | 9.995 | -605 (-5,71) | 9,47 | 0,74 |
| PRC | 11.281 | -819 (-6,77) | 12,36 | 0,94 |
| PSC | 0 | -11.000 (-100,00) | 10,23 | 0,65 |
| PSP | 18.148 | -952 (-4,98) | 63,52 | 1,59 |
| PTS | 9.103 | -97 (-1,05) | 4,73 | 0,49 |
| PTT | 8.900 | 0 (0,00) | 8,05 | 0,63 |
| PVP | 14.800 | +5 (+0,33) | 7,73 | 0,79 |
| RAT | 20.400 | 0 (0,00) | 27,56 | 1,55 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 33.700 | -5 (-0,14) | 6,49 | 1,42 |
| TJC | 16.600 | +1.500 (+9,93) | 33,12 | 0,79 |
| TOT | 0 | -15.700 (-100,00) | 5,95 | 1,02 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu