CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.000 | 0 (0,00) | 5,13 | 0,65 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 18.000 | +1.100 (+6,51) | 8,83 | 1,02 |
| MHC | 7.100 | -19 (-2,60) | 1,98 | 0,47 |
| PCT | 10.486 | +386 (+3,82) | 12,24 | 0,74 |
| PRC | 0 | -10.000 (-100,00) | 11,04 | 0,84 |
| PSC | 0 | -9.300 (-100,00) | 8,65 | 0,55 |
| PSP | 15.400 | +200 (+1,32) | 53,90 | 1,35 |
| PTS | 0 | -9.600 (-100,00) | 4,94 | 0,51 |
| PTT | 7.600 | 0 (0,00) | 6,87 | 0,54 |
| PVP | 19.500 | +125 (+6,84) | 10,19 | 1,05 |
| RAT | 14.500 | 0 (0,00) | 13,90 | 1,06 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 29.250 | +5 (+0,17) | 5,63 | 1,24 |
| TJC | 9.100 | 0 (0,00) | 18,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu