CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.000 | 0 (0,00) | 5,13 | 0,65 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 14.739 | -261 (-1,74) | 8,04 | 0,93 |
| MHC | 6.600 | -39 (-5,57) | 1,94 | 0,47 |
| PCT | 9.800 | +200 (+2,08) | 12,62 | 0,75 |
| PRC | 9.020 | -180 (-1,96) | 9,93 | 0,76 |
| PSC | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,21 | 0,59 |
| PSP | 16.633 | +733 (+4,61) | 52,50 | 1,32 |
| PTS | 10.814 | -86 (-0,79) | 4,99 | 0,52 |
| PTT | 7.900 | +1.000 (+14,49) | 6,87 | 0,54 |
| PVP | 18.400 | +60 (+3,37) | 11,29 | 1,16 |
| RAT | 14.500 | 0 (0,00) | 13,90 | 1,06 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 28.900 | +5 (+0,17) | 5,58 | 1,23 |
| TJC | 8.700 | +100 (+1,16) | 18,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/11/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu