CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 13.600 | 0 (0,00) | 5,82 | 0,73 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 0 | -18.700 (-100,00) | 9,17 | 1,06 |
| MHC | 7.670 | +22 (+2,95) | 2,13 | 0,51 |
| PCT | 0 | -10.800 (-100,00) | 12,19 | 0,76 |
| PRC | 9.755 | -245 (-2,45) | 10,81 | 0,82 |
| PSC | 0 | -9.300 (-100,00) | 8,65 | 0,55 |
| PSP | 16.000 | 0 (0,00) | 56,00 | 1,40 |
| PTS | 0 | -9.600 (-100,00) | 4,94 | 0,51 |
| PTT | 8.500 | 0 (0,00) | 7,69 | 0,60 |
| PVP | 18.350 | +5 (+0,27) | 9,59 | 0,99 |
| RAT | 14.500 | 0 (0,00) | 13,90 | 1,06 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 29.400 | -5 (-0,16) | 5,66 | 1,24 |
| TJC | 8.685 | +285 (+3,39) | 16,76 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu