CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 13.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,73 |
| HCT | 0 | -10.800 (-100,00) | 18,73 | 0,56 |
| HMH | 0 | -16.100 (-100,00) | 8,92 | 0,93 |
| MHC | 11.700 | -15 (-1,26) | 3,41 | 0,74 |
| PCT | 0 | -8.700 (-100,00) | 7,96 | 0,63 |
| PRC | 12.306 | +6 (+0,05) | 13,12 | 1,04 |
| PSC | 0 | -10.000 (-100,00) | 90,30 | 0,60 |
| PSP | 17.615 | -1.885 (-9,67) | 62,95 | 1,55 |
| PTS | 10.566 | -134 (-1,25) | 3,99 | 0,56 |
| PTT | 10.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,73 |
| PVP | 14.550 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,80 |
| RAT | 17.700 | 0 (0,00) | 23,91 | 1,34 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 34.300 | +10 (+0,29) | 6,47 | 1,54 |
| TJC | 15.100 | +1.200 (+8,63) | 36,04 | 0,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu