CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/05/2026 | PRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/05/2026 | PRC: Thay đổi mô hình tổ chức Công ty |
| 07/05/2026 | PRC: Cập nhật Điều lệ tổ chức và hoạt động Công ty |
| 28/04/2026 | PRC: Báo cáo thay đổi phương án sử dụng số tiền thu được từ đợt chào bán |
| 22/04/2026 | PRC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/03/2026 | PRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | PRC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/03/2026 | PRC: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 06/02/2026 | PRC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 21/01/2026 | PRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.200 | 0 (0,00) | 5,22 | 0,66 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 16.900 | -1.800 (-9,63) | 8,29 | 0,96 |
| MHC | 9.450 | +5 (+0,53) | 2,50 | 0,63 |
| PCT | 0 | -10.100 (-100,00) | 10,30 | 0,71 |
| PRC | 10.600 | -200 (-1,85) | 11,92 | 0,91 |
| PSC | 0 | -11.000 (-100,00) | 10,23 | 0,65 |
| PSP | 15.900 | 0 (0,00) | 55,65 | 1,40 |
| PTS | 8.725 | +25 (+0,29) | 4,47 | 0,46 |
| PTT | 9.300 | 0 (0,00) | 8,41 | 0,66 |
| PVP | 17.000 | +20 (+1,19) | 8,88 | 0,91 |
| RAT | 18.000 | 0 (0,00) | 17,25 | 1,32 |
| STS | 101.500 | +29.000 (+40,00) | 9,41 | 1,28 |
| TCL | 30.400 | +10 (+0,33) | 5,85 | 1,29 |
| TJC | 10.200 | 0 (0,00) | 20,35 | 0,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu