CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | VDS | Không có | 26800 | 33800 | |
| 28/03/2026 | VDS | Mua | 33800 | 33800 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.900 | 0 (0,00) | 5,52 | 0,70 |
| HCT | 0 | -10.000 (-100,00) | 64,86 | 0,52 |
| HMH | 0 | -19.100 (-100,00) | 9,37 | 1,09 |
| MHC | 9.460 | +16 (+1,72) | 2,39 | 0,62 |
| PCT | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,47 | 0,74 |
| PRC | 11.337 | +137 (+1,22) | 13,57 | 1,03 |
| PSC | 0 | -11.000 (-100,00) | 10,23 | 0,65 |
| PSP | 19.610 | +1.510 (+8,34) | 68,64 | 1,72 |
| PTS | 0 | -9.200 (-100,00) | 4,73 | 0,49 |
| PTT | 9.800 | +900 (+10,11) | 8,86 | 0,69 |
| PVP | 15.050 | +25 (+1,68) | 7,86 | 0,81 |
| RAT | 20.400 | 0 (0,00) | 27,56 | 1,55 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 33.550 | -15 (-0,44) | 6,46 | 1,42 |
| TJC | 18.200 | +1.600 (+9,64) | 36,31 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu