CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/02/2026 | RAT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 01/12/2025 | RAT: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 04/11/2025 | RAT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/08/2025 | RAT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 04/07/2025 | RAT: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/05/2025 | RAT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 06/05/2025 | RAT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 08/04/2025 | RAT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/03/2025 | RAT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/02/2025 | RAT: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.000 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,68 |
| HMH | 0 | -18.000 (-100,00) | 8,83 | 1,02 |
| MHC | 10.200 | -30 (-2,85) | 2,58 | 0,67 |
| PCT | 10.313 | +713 (+7,43) | 9,02 | 0,70 |
| PRC | 12.500 | 0 (0,00) | 13,89 | 1,05 |
| PSC | 0 | -12.000 (-100,00) | 11,08 | 0,71 |
| PSP | 18.400 | 0 (0,00) | 64,40 | 1,61 |
| PTS | 9.525 | -175 (-1,80) | 4,94 | 0,51 |
| PTT | 10.100 | +400 (+4,12) | 9,13 | 0,71 |
| PVP | 15.150 | +15 (+1,00) | 7,90 | 0,81 |
| RAT | 17.000 | 0 (0,00) | 22,96 | 1,29 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 35.100 | +5 (+0,14) | 6,77 | 1,48 |
| TJC | 14.300 | +1.200 (+9,16) | 27,79 | 0,68 |
| TOT | 0 | -15.900 (-100,00) | 5,92 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu