CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.000 | 0 (0,00) | 5,13 | 0,65 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 14.985 | +1.285 (+9,38) | 8,04 | 0,93 |
| MHC | 6.800 | -20 (-2,85) | 1,94 | 0,47 |
| PCT | 9.606 | -294 (-2,97) | 12,62 | 0,75 |
| PRC | 9.033 | -367 (-3,90) | 9,93 | 0,76 |
| PSC | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,21 | 0,59 |
| PSP | 17.646 | +1.146 (+6,95) | 52,50 | 1,32 |
| PTS | 10.923 | +223 (+2,08) | 4,99 | 0,52 |
| PTT | 7.100 | -900 (-11,25) | 6,87 | 0,54 |
| PVP | 18.200 | -55 (-2,93) | 11,29 | 1,16 |
| RAT | 14.500 | 0 (0,00) | 13,90 | 1,06 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 29.000 | -15 (-0,51) | 5,58 | 1,23 |
| TJC | 8.416 | -384 (-4,36) | 18,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu