CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 13.650 | +250 (+1,87) | 5,84 | 0,74 |
| HMH | 16.480 | -820 (-4,74) | 7,85 | 0,91 |
| MHC | 9.630 | -7 (-0,72) | 2,55 | 0,64 |
| PCT | 10.140 | +140 (+1,40) | 10,01 | 0,75 |
| PRC | 14.461 | +661 (+4,79) | 16,55 | 1,26 |
| PSC | 0 | -12.000 (-100,00) | 11,16 | 0,71 |
| PSP | 19.200 | 0 (0,00) | 67,20 | 1,68 |
| PTS | 9.328 | -72 (-0,77) | 4,83 | 0,50 |
| PTT | 9.700 | 0 (0,00) | 8,77 | 0,68 |
| PVP | 15.400 | +100 (+6,94) | 8,05 | 0,83 |
| RAT | 17.400 | 0 (0,00) | 16,68 | 1,27 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,91 |
| TCL | 33.650 | -10 (-0,29) | 6,48 | 1,42 |
| TJC | 27.593 | +193 (+0,70) | 54,66 | 1,31 |
| TOT | 15.901 | -99 (-0,62) | 6,02 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu