CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 14.000 | -100 (-0,71) | 6,71 | 0,79 |
| HCT | 0 | -10.000 (-100,00) | 54,39 | 0,52 |
| HMH | 0 | -23.500 (-100,00) | 11,52 | 1,34 |
| MHC | 10.000 | 0 (0,00) | 2,53 | 0,66 |
| PCT | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,47 | 0,74 |
| PRC | 11.800 | -100 (-0,84) | 13,11 | 0,99 |
| PSC | 0 | -11.900 (-100,00) | 11,07 | 0,71 |
| PSP | 17.140 | -1.560 (-8,34) | 59,99 | 1,50 |
| PTS | 9.018 | -282 (-3,03) | 4,68 | 0,49 |
| PTT | 9.700 | 0 (0,00) | 8,77 | 0,68 |
| PVP | 15.300 | -50 (-3,16) | 7,98 | 0,82 |
| RAT | 20.400 | 0 (0,00) | 27,56 | 1,55 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 34.000 | -35 (-1,01) | 6,54 | 1,44 |
| TJC | 0 | -13.200 (-100,00) | 25,66 | 0,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu