CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.000 | 0 (0,00) | 5,13 | 0,65 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 15.500 | -1.700 (-9,88) | 7,60 | 0,88 |
| MHC | 7.290 | +19 (+2,67) | 2,03 | 0,49 |
| PCT | 10.100 | 0 (0,00) | 11,70 | 0,71 |
| PRC | 0 | -10.100 (-100,00) | 11,15 | 0,85 |
| PSC | 0 | -9.300 (-100,00) | 8,65 | 0,55 |
| PSP | 17.000 | 0 (0,00) | 59,50 | 1,49 |
| PTS | 9.609 | -91 (-0,94) | 4,99 | 0,52 |
| PTT | 7.600 | 0 (0,00) | 6,87 | 0,54 |
| PVP | 18.150 | -40 (-2,04) | 9,48 | 0,97 |
| RAT | 14.500 | 0 (0,00) | 13,90 | 1,06 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 29.100 | +10 (+0,34) | 5,60 | 1,23 |
| TJC | 8.875 | +475 (+5,65) | 17,76 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu