CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | VPBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 13.700 | 0 (0,00) | 5,86 | 0,74 |
| HMH | 16.930 | +1.430 (+9,23) | 7,60 | 0,88 |
| MHC | 9.900 | -15 (-1,49) | 2,66 | 0,67 |
| PCT | 0 | -10.500 (-100,00) | 10,00 | 0,74 |
| PRC | 11.196 | -104 (-0,92) | 12,47 | 0,95 |
| PSC | 12.000 | 0 (0,00) | 11,16 | 0,71 |
| PSP | 19.200 | 0 (0,00) | 67,20 | 1,68 |
| PTS | 9.400 | -100 (-1,05) | 4,88 | 0,51 |
| PTT | 7.100 | +900 (+14,52) | 5,61 | 0,44 |
| PVP | 18.000 | +30 (+1,69) | 9,25 | 0,95 |
| RAT | 17.400 | 0 (0,00) | 16,68 | 1,27 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,91 |
| TCL | 34.000 | +10 (+0,29) | 6,52 | 1,43 |
| TJC | 16.814 | -1.086 (-6,07) | 53,67 | 1,28 |
| TOT | 16.223 | -77 (-0,47) | 6,18 | 1,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu