CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | VPBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.100 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,65 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 17.593 | +193 (+1,11) | 8,83 | 1,02 |
| MHC | 9.310 | -19 (-2,00) | 2,47 | 0,62 |
| PCT | 10.400 | +300 (+2,97) | 11,03 | 0,73 |
| PRC | 10.260 | -640 (-5,87) | 12,14 | 0,92 |
| PSC | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,77 | 0,62 |
| PSP | 15.100 | 0 (0,00) | 52,85 | 1,33 |
| PTS | 8.600 | 0 (0,00) | 4,42 | 0,46 |
| PTT | 8.700 | +1.000 (+12,99) | 7,87 | 0,61 |
| PVP | 17.600 | +70 (+4,14) | 9,20 | 0,95 |
| RAT | 18.000 | 0 (0,00) | 17,25 | 1,32 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 30.150 | +20 (+0,66) | 5,80 | 1,27 |
| TJC | 9.006 | +6 (+0,07) | 17,95 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu